VIII Circuito de Maestros Grupo ACập nhật ngày: 27.09.2026 20:42:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo
| Giải/ Nội dung | Grupo A, Grupo B, Grupo C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Aguayo, Mercado Cesar Gael | | MEX | 1995 | Elo |
| 2 | | Astorga, Garcia Juan Jose | 5187907 | MEX | 1970 | Cul |
| 3 | | Bruschetta, Güemez Kevin | | MEX | 1800 | Cul |
| 4 | | Murguia, Rubio Saul | 5162106 | MEX | 1980 | Cul |
| 5 | ACM | Obregon, Felix Carlos Daniel | 29636140 | MEX | 2005 | Cos |
| 6 | | Oramas, Bustillos Raul | 5198259 | MEX | 1994 | Cul |
| 7 | AIM | Rodriguez, Lizarraga Heriberto Zahed | 5115027 | MEX | 2040 | Cul |
| 8 | | Salazar, Ramirez Mateo Sebastian | 29671914 | MEX | 2010 | Cul |
| 9 | AIM | Urias, Beltran Jairo Jonas | 5115728 | MEX | 1958 | Cul |
| 10 | | Zavala, De La Cruz Neftali | | MEX | 1985 | Cul |
|
|
|
|