VIII Circuito de Maestros Grupo A

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:42:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo

Giải/ Nội dungGrupo A, Grupo B, Grupo C
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aguayo, Mercado Cesar Gael1995MEX*½0,5500,250,4
2Bruschetta, Güemez Kevin1800MEX*½0,5600,250,4
3Salazar, Ramirez Mateo Sebastian2010MEX*08000
4Astorga, Garcia Juan Jose1970MEX*111001
5Zavala, De La Cruz Neftali1985MEX*½0,5700,250,4
6Oramas, Bustillos Raul1994MEX½*0,5200,250,6
7AIMUrias, Beltran Jairo Jonas1958MEX0*09000
8AIMRodriguez, Lizarraga Heriberto Zahed2040MEX*010000
9Murguia, Rubio Saul1980MEX½*0,5300,250,6
10ACMObregon, Felix Carlos Daniel2005MEX½*0,5400,250,6

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)