VIII Circuito de Maestros Grupo BCập nhật ngày: 27.09.2026 20:43:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo
| Giải/ Nội dung | Grupo A, Grupo B, Grupo C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | | Salazar, Trias Elias Nicolas | 1985 | MEX | * | | | | | | | | | ½ | 0,5 | 6 | 0 | 0,25 | 0,4 |
| 2 | | | Gonzalez, Gomez Sebastian | 1850 | MEX | | * | | | | | | | 1 | | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | | | Cazares, Gastelum Manuel Gilberto | 1915 | MEX | | | * | | | | | ½ | | | 0,5 | 7 | 0 | 0,25 | 0,4 |
| 4 | | | Gastelum, Pacheco Sara Jana | 1889 | MEX | | | | * | | | 1 | | | | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 5 | | | Beltran, Avila Christian Valeria | 1500 | MEX | | | | | * | 0 | | | | | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | | | Inzunza, Becerra Jonathan Axel | 1690 | MEX | | | | | 1 | * | | | | | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | | | Murray, Soto Erico Elsun | 1790 | MEX | | | | 0 | | | * | | | | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | | | Zavala, De La Cruz Everardo | 1860 | MEX | | | ½ | | | | | * | | | 0,5 | 4 | 0 | 0,25 | 0,6 |
| 9 | | | Inzunza, Becerra Alexa Lizbeth | 1815 | MEX | | 0 | | | | | | | * | | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | | | Puga, Mendez Eduardo | 1960 | MEX | ½ | | | | | | | | | * | 0,5 | 5 | 0 | 0,25 | 0,6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
|
|
|
|