VIII Circuito de maestros Grupo CCập nhật ngày: 20.09.2026 23:20:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo
| Giải/ Nội dung | Grupo A, Grupo B, Grupo C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Bojorquez, Beltran Marbella | MEX | 1965 | Nav | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Carrillo, Rojo Juan Manuel | MEX | 1870 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Velazquez, Escobar Cesar Eduardo | MEX | 1800 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Tenorio, Garcia Gandhi David | MEX | 1790 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Notario, Flores Diego Alberto | MEX | 1780 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Aniceto, Uriarte Sinuhe | MEX | 1740 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Corrales, Felix Ruben | MEX | 1730 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Calvillo, Sagasta Benjamin | MEX | 1705 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Munoz, Iribe Luis Fernando | MEX | 1690 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Balderrama, Zamudio Ramon Antonio | MEX | 1650 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | Covarrubias, Gomez Ricardo Daniel | MEX | 1630 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Inzunza, Payan Hector Manuel | MEX | 1540 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Sanchez, Rodriguez David Axel | MEX | 0 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Sanguino, Ramos Raul Omar | MEX | 0 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | | Zazueta, Rodriguez Jose Samuel | MEX | 0 | Cul | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|