VIII Circuito de maestros Grupo C

Ban Tổ chứcClub de Ajedrez Secuaces
Liên đoànMexico ( MEX )
Tổng trọng tàiJairo Urias
Địa điểmCuliacan
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/12/24
Rating trung bình / Average age1593 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:48:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo

Giải/ Nội dungGrupo A, Grupo B, Grupo C
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
115Zazueta, Rodriguez Jose SamuelMEX0Cul1010
21Bojorquez, Beltran MarbellaMEX1965Nav1000
33Velazquez, Escobar Cesar EduardoMEX1800Cul1000
46Aniceto, Uriarte SinuheMEX1740Cul1000
57Corrales, Felix RubenMEX1730Cul1000
69Munoz, Iribe Luis FernandoMEX1690Cul1000
74Tenorio, Garcia Gandhi DavidMEX1790Cul0,500,50
85Notario, Flores Diego AlbertoMEX1780Cul0,500,50
911Covarrubias, Gomez Ricardo DanielMEX1630Cul0,500,50
1012Inzunza, Payan Hector ManuelMEX1540Cul0,500,50
112Carrillo, Rojo Juan ManuelMEX1870Cul0010
128Calvillo, Sagasta BenjaminMEX1705Cul0010
1310Balderrama, Zamudio Ramon AntonioMEX1650Cul0010
1413Sanchez, Rodriguez David AxelMEX0Cul0010
1514Sanguino, Ramos Raul OmarMEX0Cul0010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)