VIII Circuito de maestros Grupo C

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:48:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo

Giải/ Nội dungGrupo A, Grupo B, Grupo C
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1Zazueta Rodriguez Jose Samuel0MEX -1 3b1010
2Bojorquez Beltran Marbella1965MEX 12b1 5w1000
3Velazquez Escobar Cesar Eduardo1800MEX 13b1 1w1000
4Aniceto Uriarte Sinuhe1740MEX 14w1 6b1000
5Corrales Felix Ruben1730MEX 15b1 2b1000
6Munoz Iribe Luis Fernando1690MEX 11b1 4w1000
7Tenorio Garcia Gandhi David1790MEX 9w½ 8b0,500,50
8Notario Flores Diego Alberto1780MEX 10b½ 7w0,500,50
9Covarrubias Gomez Ricardo Daniel1630MEX 7b½ 10w0,500,50
10Inzunza Payan Hector Manuel1540MEX 8w½ 9b0,500,50
11Carrillo Rojo Juan Manuel1870MEX 6w0 13b0010
12Calvillo Sagasta Benjamin1705MEX 2w0 14b0010
13Balderrama Zamudio Ramon Antonio1650MEX 3w0 11w0010
14Sanchez Rodriguez David Axel0MEX 4b0 12w0010
15Sanguino Ramos Raul Omar0MEX 5w0 -00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)