3.Međunarodni festival šaha 26.09.2026. Kragujevac Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:20:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Међународни_турнир_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Aljehin-Pancevo | 11w3½ | 3b2½ | 2w½ | 10b4 | 9b3 | 5w3½ | 15 | 17 | 0 |
| 2 | ŠK Tadić-Beograd | 4b2½ | 5w3½ | 1b3½ | 9w2 | 3b2½ | 7b2 | 14 | 16 | 0 |
| 3 | Gazi Baba-Skoplje | 12b4 | 1w1½ | 7b3 | 4w3½ | 2w1½ | 9b2½ | 12 | 16 | 0 |
| 4 | Prva Petoletka-Trstenik | 2w1½ | 6b3 | 11w2 | 3b½ | 10w3½ | 12b4 | 10 | 14,5 | 0 |
| 5 | OŠK Paraćin | 6w2½ | 2b½ | 9w2 | 8b3 | 7w3 | 1b½ | 10 | 11,5 | 0 |
| 6 | Trpinja | 5b1½ | 4w1 | 8b1 | 12w3 | 11w2½ | 10b3 | 9 | 12 | 0 |
| 7 | Kablovi-Jagodina | 10w4 | 9b2 | 3w1 | 11b3 | 5b1 | 2w2 | 8 | 13 | 0 |
| 8 | Aljehin-Zrenjanin | 9w½ | 10b1½ | 6w3 | 5w1 | 12b4 | 11b2 | 7 | 12 | 0 |
| 9 | Velika rokada 1 | 8b3½ | 7w2 | 5b2 | 2b2 | 1w1 | 3w1½ | 6 | 12 | 0 |
| 10 | Sloga-Kraljevo | 7b0 | 8w2½ | 12b4 | 1w0 | 4b½ | 6w1 | 6 | 8 | 0 |
| 11 | Velika rokada 2 | 1b½ | 12w4 | 4b2 | 7w1 | 6b1½ | 8w2 | 5 | 11 | 0 |
| 12 | Velika rokada 3 | 3w0 | 11b0 | 10w0 | 6b1 | 8w0 | 4w0 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|