3.Međunarodni festival šaha 26.09.2026. Kragujevac

Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:13:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Velika rokada 1 (RtgØ:1835 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Kokic, Dimitrije2061SRB92401220
2Simovic, Uros1761SRB9881460
3Milic, Sava1830SRB92134350
4Radojicic, Mihajlo1686SRB92541740
5Mumovic, Elena1457SRB92454690
  2. OŠK Paraćin (RtgØ:1826 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Lukic, David1868SRB92114590
2Petrovic, Marko S1883SRB92240540
3Boric, Danijel1848SRB92492510
4Milovanovic, David B1705SRB92252200
5Marjanovic, Jaksa1662SRB92239100
6Cupurdija, Teodor1524SRB92410130
  3. Gazi Baba-Skoplje (RtgØ:1774 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Atanasovski, David1844MKD150199000
2Mladenovikj Kmetovikj, Marko1840MKD150173380
3Stojanovikj, Marko1769MKD150121900
4Lazevski, Damjan1642MKD150180590
  4. Kablovi-Jagodina (RtgØ:1662 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Miladinovic, Mihajlo1820SRB92019330
2Ivanovic, Sergej1858SRB92079900
3Sentic, Nika1442SRB92417810
4Sentic, Anja1504SRB92417730
5Ilic, Mitra1465SRB92505510
  5. Velika rokada 2 (RtgØ:1605 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Nikolov, Mihailo1668SRB92522520
2Lecic, Ema1674SRB9881110
3Mumovic, Aleksandar1615SRB92192390
4Obradovic, Andrej A1428SRB92192470
5Aleksic, Janko1462SRB92522100
6Stankovic, Djordje S1450SRB92578150
  6. Prva Petoletka-Trstenik (RtgØ:1589 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1AFMRadovanovic, Pavle Z1839SRB92580560
2Jankovic, Stanimir1552SRB92290990
3Jankovic, Mijat1482SRB92290800
4Lazic, Natalija1483SRB92238990
  7. Aljehin-Zrenjanin (RtgØ:1548 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Vukobrat, Dimitrije1766SRB92498390
2Pandzic, Mihajlo1416SRB92652490
3Aleksic, Nikola1611SRB92528800
4Popov, Elena0SRB92531190
5Rucando, Luka0SRB0
6Grbic, Vuk0SRB92612430
  8. Trpinja (RtgØ:1528 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Dokmanovic, Anja1575CRO145983020
2Popovic, Ognjen1551CRO145983290
3Popovic, Masa1507CRO145983100
4Stanivukovic, Andrej1477CRO793193190
5Cvetkovic, Angelina1401CRO793005370
  9. Sloga-Kraljevo (RtgØ:1457 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Gorohovski, Mark1421SRB92399900
2Zupanjac, Jakov1423SRB92469450
3Zupanjac, Petar1582SRB92469530
4Bunardzic, Josif0SRB92719580