Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

3.Međunarodni festival šaha 26.09.2026. Kragujevac

Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:20:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ŠK Tadić-Beograd (RtgØ:1961 / HS1: 14 / HS2: 16)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Tadic, Stefan M2128SRB92175893,56
2Zaklan, Petar1900SRB92109835,56
3Pavlovic, Aleksej1967SRB92242592,56
4AFMDraskovic, Veljko1849SRB1671053404,56
  2. Aljehin-Pancevo (RtgØ:1948 / HS1: 15 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AFMKanacki, Vuk2138SRB9950105,56
2AFMKanacki, Aljosa1957SRB921376146
3Milojevic, Dunja1817SRB92196623,56
4Jocic, Nina1881SRB921322246
  3. Velika rokada 1 (RtgØ:1835 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kokic, Dimitrije2061SRB924012236
2Simovic, Uros1761SRB9881461,55
3Milic, Sava1830SRB92134354,56
4Radojicic, Mihajlo1686SRB925417424
5Nikolov, Mihailo1668SRB925225213
  4. OŠK Paraćin (RtgØ:1815 / HS1: 10 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lukic, David1868SRB92114591,56
2Petrovic, Marko S1883SRB92240542,56
3Boric, Danijel1848SRB924925146
4Cupurdija, Teodor1524SRB92410132,53
5Marjanovic, Jaksa1662SRB922391013
  5. Gazi Baba-Skoplje (RtgØ:1774 / HS1: 12 / HS2: 16)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Atanasovski, David1844MKD1501990036
2Stojanovikj, Marko1769MKD150121904,56
3Mladenovikj Kmetovikj, Marko1840MKD150173383,56
4Lazevski, Damjan1642MKD1501805956
  6. Kablovi-Jagodina (RtgØ:1770 / HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pavlovic, Vasilije1899SRB92019413,56
2Miladinovic, Mihajlo1820SRB92019333,56
3Ivanovic, Sergej1858SRB920799046
4Sentic, Nika1442SRB924178123
5Sentic, Anja1504SRB924177301
6Ilic, Mitra1465SRB925055102
  7. Prva Petoletka-Trstenik (RtgØ:1589 / HS1: 10 / HS2: 14,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AFMRadovanovic, Pavle Z1839SRB925805656
2Jankovic, Stanimir1552SRB922909936
3Jankovic, Mijat1482SRB92290802,56
4Lazic, Natalija1483SRB922389946
  8. Velika rokada 2 (RtgØ:1494 / HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mumovic, Aleksandar1615SRB921923925
2Aleksic, Janko1462SRB92522102,55
3Mumovic, Elena1457SRB92454691,55
4Obradovic, Andrej A1428SRB921924735
5Pesic, Relja1443SRB925323224
  9. Aljehin-Zrenjanin (RtgØ:1544 / HS1: 7 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vukobrat, Dimitrije1766SRB92498394,56
2Aleksic, Nikola1611SRB925288046
3Joksimovic, Marko0SRB1,55
4Grbic, Vuk0SRB926124313
5Grbic, Zoja0SRB926110302
6Rucando, Luka0SRB12
  10. Trpinja (RtgØ:1528 / HS1: 9 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Popovic, Ognjen1551CRO145983292,55
2Dokmanovic, Anja1575CRO1459830215
3Popovic, Masa1507CRO145983103,55
4Stanivukovic, Andrej1477CRO7931931925
5Cvetkovic, Angelina1401CRO7930053734
  11. Velika rokada 3 (RtgØ:1420 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dzenopoljac, Maksim0SRB06
2Dzenopoljac, Viktor0SRB16
3Micic, Janko0SRB927197406
4Milanovic, Vasilije1480SRB927117606
  12. Sloga-Kraljevo (RtgØ:1457 / HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gorohovski, Mark1421SRB923999026
2Zupanjac, Jakov1423SRB924694516
3Zupanjac, Petar1582SRB924695326
4Bunardzic, Josif0SRB927195836