3.Međunarodni festival šaha 26.09.2026. Kragujevac Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:20:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Међународни_турнир_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mladenovikj Kmetovikj, Marko | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1840 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1840 | | Hiệu suất thi đấu | 1783 | | FIDE rtg +/- | -9,6 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 15 | | Liên đoàn | MKD | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 15017338 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 54 | | Micic, Janko | 0 | SRB | 0 | |
| 2 | 3 | 39 | | Milojevic, Dunja | 1817 | SRB | 3,5 | |
| 3 | 3 | 30 | | Ivanovic, Sergej | 1858 | SRB | 4 | |
| 4 | 3 | 23 | | Jankovic, Mijat | 1482 | SRB | 2,5 | |
| 5 | 3 | 46 | | Pavlovic, Aleksej | 1967 | SRB | 2,5 | |
| 6 | 3 | 12 | | Milic, Sava | 1830 | SRB | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|