Khalapur Taluka DSO Under-14 Girls - 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:44:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: AvishkarChessAcademy

Giải/ Nội dungU-14 Boys, U-14 Girls, U-17 Boys, U-17 Girls, U-19 Boys, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Vinanti Ganesh Wagh0IND 7w1 10b1 2w1 4b1 6w15131515052
2Rathod Rishita Dipesh0IND 10w1 11w1 1b0 13b1 5w1412149041
3Parisa Pandharinath Pingle0IND 15w1 5b0 14w1 8b1 4w141112,59,5041
4Shubhra Nilesh Shinde0IND 13w1 9w1 12b1 1w0 3b0314167031
5Tirtha Sangram Deshmukh0IND 6w1 3w1 11b0 12w1 2b0313159030
6Singh Arpita Sunil0IND 5b0 7b1 18w1 11w1 1b0313135031
7Saloni Sandeep Chaudhari0IND 1b0 6w0 15b1 16w1 11b1311,5135032
8Sharwari Mohandas Deshmukh0IND 11b0 15w1 9b1 3w0 12b131112,56,5032
9Ayesha Kalam Khatun0IND 17w1 4b0 8w0 10b1 14w1310115031
10Adsul Swara Tushar0IND 2b0 1w0 17b1 9w0 16b1213,514,52,5022
11Artha Sangram Deshmukh0IND 8w1 2b0 5w1 6b0 7w0213166020
12Ashu Arun Yadav0IND 18b1 16w1 4w0 5b0 8w0210,510,51,5021
13Ivana Lis Jobin0IND 4b0 17w1 16b½ 2w0 15b½210112,5010
14Arnavi Jitendra Mandavkar0IND 16b0 18w1 3b0 17w1 9b029,59,51020
15Vedika Pravin Mishra0IND 3b0 8b0 7w0 18b1 13w½1,512121011
16Sanskriti Roshan Lonare0IND 14w1 12b0 13w½ 7b0 10w01,59113010
17Shreya Nitin Nalkande0IND 9b0 13b0 10w0 14b0 18w11990010
18Shatakshi Jayraj Patil0IND 12w0 14b0 6b0 15w0 17b008,59,50000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)