Khalapur Taluka DSO Under-17 Girls - 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:44:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: AvishkarChessAcademy

Giải/ Nội dungU-14 Boys, U-14 Girls, U-17 Boys, U-17 Girls, U-19 Boys, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Palli Nisha Tek0IND 4b1 8w1 7w1 5b½ 6w14,5141715,25041
2Mansvi Santosh Deshmukh0IND 3w1 12b1 6w½ 7b1 5w14,5141614,25042
3Vaanipreet Kaur0IND 2b0 22w+ 16w1 13b1 8w1413,512,58041
4Vanshikaa Singh0IND 1w0 17b1 10w1 12b1 14w1411,513,59042
5Rashi Hareesh Shetty0IND 21w+ 14w1 9b1 1w½ 2b03,515,5158,25031
6Samruddhi Mangesh Yeram0IND 19b1 15w1 2b½ 9w1 1b03,514158,25031
7Alisha Shakil Shaikh0IND 10b1 16w1 1b0 2w0 17b1314167032
8Sneha Rahul Dhokale0IND 11w1 1b0 19w1 15b1 3b0313,514,56031
9Lavanya Santosh Pawar0IND 24b+ 13b1 5w0 6b0 12w1312125031
10Saie Sachin Deshmukh0IND 7w0 21b+ 4b0 20b1 15w1312114031
11Kavya Sachin Khartode0IND 8b0 24w+ 12w0 18b1 13w1310105031
12Sharayu Sachin Ware0IND 20b1 2w0 11b1 4w0 9b0214,515,54022
13Sarika Mahesh Joshi0IND 22w+ 9w0 14b1 3w0 11b0212133021
14Adya Atul Mahajan0IND 17w1 5b0 13w0 16b1 4b0211,513,54021
15Khan Rija Bano Irfan0IND 23w+ 6b0 18w1 8w0 10b0211,512,53020
16Priyanka Ramod Rajbhar0IND 18w1 7b0 3b0 14w0 20w1211123020
17Saba Sameen Shaikh0IND 14b0 4w0 21b+ 19b1 7w0211112021
18Vijaya Lokesh Khot0IND 16b0 20w1 15b0 11w0 19w12892020
19Ananya Verma0IND 6w0 23b+ 8b0 17w0 18b0110,511,51010
20Kalpana Aanesh Shewale0IND 12w0 18b0 24w+ 10w0 16b019101010
21Adwitha Tripathi0IND 5b- 10w- 17w- -0 -00000000
22Divya Hemant Mundhe0IND 13b- 3b- 23b- -0 -00000000
23Swarupa Balu Akhade0IND 15b- 19w- 22w- -0 -00000000
24Tanaya Tanaji Salunke0IND 9w- 11b- 20b- -0 -00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)