JEBC - 2026 SUB 17 FEMININO Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:01:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Anna Beatriz - M. da Gloria | 8w0 | 12b0 | 10w0 | 13b0 | 3b0 | 0 | 13 | 7 | 13 | 0 |
| 2 | | Bianca Inae - M. da Gloria | 9b0 | 11w0 | 14b1 | 3w1 | 6b0 | 2 | 8 | 8 | 14 | 4 |
| 3 | | Brenda Analice - Anglo | 10w1 | 8b0 | 12w0 | 2b0 | 1w1 | 2 | 10 | 7 | 11 | 2 |
| 4 | | Fernanda Melo - M. da Gloria | 11b0 | 13w0 | 9b0 | 10b0 | 14w0 | 0 | 14 | 7 | 13 | 0 |
| 5 | | Isadora Alves - COC | 12w1 | 7b0 | 13w1 | 14b1 | 8w0 | 3 | 4 | 9 | 16 | 7 |
| 6 | | Julia Dauer - Anglo | 13b1 | 9w1 | 8b0 | 11w0 | 2w1 | 3 | 5 | 9 | 15 | 7 |
| 7 | | Larissa Vidal - Anglo | 14w1 | 5w1 | 11b1 | 8w1 | 12b1 | 5 | 1 | 10 | 16 | 16 |
| 8 | | Manuela de Freitas - Connect | 1b1 | 3w1 | 6w1 | 7b0 | 5b1 | 4 | 2 | 8 | 13 | 8 |
| 9 | | Maria Eduarda - COC | 2w1 | 6b0 | 4w1 | 12b0 | 13w1 | 3 | 7 | 7 | 10 | 4 |
| 10 | | Mariah Santos - Francisca | 3b0 | 14w0 | 1b1 | 4w1 | 11b0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 0 |
| 11 | | Mariana Tavares - COC | 4w1 | 2b1 | 7w0 | 6b1 | 10w1 | 4 | 3 | 7 | 12 | 7 |
| 12 | | Rafaela Dalmas - Unificado | 5b0 | 1w1 | 3b1 | 9w1 | 7w0 | 3 | 6 | 8 | 13 | 5 |
| 13 | | Sophia Pietra - Unificado | 6w0 | 4b1 | 5b0 | 1w1 | 9b0 | 2 | 11 | 6 | 9 | 0 |
| 14 | | Stephanie - Unificado | 7b0 | 10b1 | 2w0 | 5w0 | 4b1 | 2 | 9 | 7 | 12 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|