JEBC - 2026 SUB 17 FEMININO

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:01:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Anglo (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Brenda Analice - Anglo,10001251000
2Larissa Vidal - Anglo,11111551000
3Julia Dauer - Anglo,11001351000
  2. COC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Isadora Alves - COC,10110351000
2Mariana Tavares - COC,11011451000
3Maria Eduarda - COC,10101351000
  3. Connect (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Manuela de Freitas - Connect,11101451000
  4. Francisca Alves (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mariah Santos - Francisca,00110251000
  5. Maria da Gloria (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Anna Beatriz - M. da Gloria,00000051000
2Bianca Inae - M. da Gloria,00110251000
3Fernanda Melo - M. da Gloria,00000051000
  6. Unificado (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rafaela Dalmas - Unificado,01110351000
2Sophia Pietra - Unificado,01010251000
3Stephanie - Unificado,01001251000