JEBC - 2026 SUB 17 FEMININO Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:01:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 1. Anglo (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Brenda Analice - Anglo, | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1000 |
| 2 | | Larissa Vidal - Anglo, | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 1000 |
| 3 | | Julia Dauer - Anglo, | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 1000 |
| 2. COC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Isadora Alves - COC, | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5 | 1000 |
| 2 | | Mariana Tavares - COC, | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1000 |
| 3 | | Maria Eduarda - COC, | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 1000 |
| 3. Connect (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Manuela de Freitas - Connect, | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 1000 |
| 4. Francisca Alves (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Mariah Santos - Francisca, | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1000 |
| 5. Maria da Gloria (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Anna Beatriz - M. da Gloria, | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1000 |
| 2 | | Bianca Inae - M. da Gloria, | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1000 |
| 3 | | Fernanda Melo - M. da Gloria, | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1000 |
| 6. Unificado (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Rafaela Dalmas - Unificado, | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5 | 1000 |
| 2 | | Sophia Pietra - Unificado, | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1000 |
| 3 | | Stephanie - Unificado, | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1000 |
|
|
|
|