JEBC - 2026 SUB 17 FEMININO | Ban Tổ chức | FME e Secretária Municipal de Educação de Balneário Camboriu |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sebastião Ikeda |
| Tổng trọng tài | A.N. Michael da Costa |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 8+2 digital ou 10 k.o analógico |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/22 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:01:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Anna Beatriz - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 2 | | Bianca Inae - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 3 | | Brenda Analice - Anglo, | Anglo |
| 4 | | Fernanda Melo - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 5 | | Isadora Alves - COC, | COC |
| 6 | | Julia Dauer - Anglo, | Anglo |
| 7 | | Larissa Vidal - Anglo, | Anglo |
| 8 | | Manuela de Freitas - Connect, | Connect |
| 9 | | Maria Eduarda - COC, | COC |
| 10 | | Mariah Santos - Francisca, | Francisca Alves |
| 11 | | Mariana Tavares - COC, | COC |
| 12 | | Rafaela Dalmas - Unificado, | Unificado |
| 13 | | Sophia Pietra - Unificado, | Unificado |
| 14 | | Stephanie - Unificado, | Unificado |
|
|
|
|