Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U20 & ADULTS

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. ENM ADULTS (RtgØ:1474, HS1: 7 / HS2: 17,5)
BànTênRtgLĐFideIDID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Freeman, Vianco1815RSA143382111050883680+11341587
2Kapp, Jacinto1499RSA1436069117901404330+11341443
3Bothma, Liandri1150RSA143562282060886510+½01,541433
4Cerfonteyn, Zeenat1290RSA1434774120801110700+10241399
5Van Wyk, Keagen1215RSA53400371110903096080++0241438
6Swart, Ruan1439RSA143767091090158535-+++340

Thông tin kỳ thủ

Freeman Vianco 1815 RSA Rp:1739
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Lagardien Ismaeel1885RSA5w 01
336ACMKinase Aneqhawe1237RSA0- 1K1
417Nkumbi Lutho1514RSA1,5s 11
540Mpitikezi Thembelani1361RSA1w 11
Kapp Jacinto 1499 RSA Rp:1568
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Jaffray Joseph1707RSA4s 02
337Phaliso Inathi1152RSA0- 1K2
418Danglashe Inga1495RSA2w 12
524Gcilishe Hlumelo1128RSA1s 12
Bothma Liandri 1150 RSA Rp:1160
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Mtshekexe Usemhle1565RSA5w 03
325Katikati Liyema1077RSA0- 1K3
419Mvatyana Linathi1442RSA2,5s ½3
522Boardman Daniel1293RSA3w 03
Cerfonteyn Zeenat 1290 RSA Rp:1427
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Gcwabe Othandwayo1564RSA4s 04
338Nkompeni Khayakazi1068RSA0- 1K4
420Nontshotwana Chuma1216RSA2w 14
535Mazikana Maxwell1416RSA3s 04
Van Wyk Keagen 1215 RSA Rp:638
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Mangcotywa Lihle1469RSA5w 05
30Brett nicht besetzt00- 1K5
40Brett nicht besetzt00- 1K5
521Nantuse Lihle1407RSA1w 05
Swart Ruan 1439 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Lippstreu Caleb1471RSA5- 0K6
30Brett nicht besetzt00- 1K6
40Brett nicht besetzt00- 1K6
523Mafanya Kulasande1852RSA1- 1K6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08H30
Bàn3ENM ADULTSRtg-1ENM ALPHA KINGSRtg0 : 6
1.1
Freeman, Vianco
1815-
Lagardien, Ismaeel
18850 - 1
1.2
Kapp, Jacinto
1499-
Jaffray, Joseph
17070 - 1
1.3
Bothma, Liandri
1150-
Mtshekexe, Usemhle
15650 - 1
1.4
Cerfonteyn, Zeenat
1290-
Gcwabe, Othandwayo
15640 - 1
1.5
Van Wyk, Keagen
1215-
Mangcotywa, Lihle
14690 - 1
1.6
Swart, Ruan
1439-
Lippstreu, Caleb
1471- - +
3. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn7BUFFALO CITY BRtg-3ENM ADULTSRtg0 : 6
2.1ACM
Kinase, Aneqhawe
1237-
Freeman, Vianco
1815- - +
2.2
Phaliso, Inathi
1152-
Kapp, Jacinto
1499- - +
2.3
Katikati, Liyema
1077-
Bothma, Liandri
1150- - +
2.4
Nkompeni, Khayakazi
1068-
Cerfonteyn, Zeenat
1290- - +
2.5
không có đấu thủ
0-
Van Wyk, Keagen
1215- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Swart, Ruan
1439- - +
4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn6OR TAMBORtg-3ENM ADULTSRtg½ :5½
2.1
Nkumbi, Lutho
1514-
Freeman, Vianco
18150 - 1
2.2
Danglashe, Inga
1495-
Kapp, Jacinto
14990 - 1
2.3
Mvatyana, Linathi
1442-
Bothma, Liandri
1150½ - ½
2.4
Nontshotwana, Chuma
1216-
Cerfonteyn, Zeenat
12900 - 1
2.5
không có đấu thủ
0-
Van Wyk, Keagen
1215- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Swart, Ruan
1439- - +
5. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn3ENM ADULTSRtg-2BUFFALO CITY ARtg3 : 3
2.1
Freeman, Vianco
1815-
Mpitikezi, Thembelani
13611 - 0
2.2
Kapp, Jacinto
1499-
Gcilishe, Hlumelo
11281 - 0
2.3
Bothma, Liandri
1150-
Boardman, Daniel
12930 - 1
2.4
Cerfonteyn, Zeenat
1290-
Mazikana, Maxwell
14160 - 1
2.5
Van Wyk, Keagen
1215-
Nantuse, Lihle
14070 - 1
2.6
Swart, Ruan
1439-
Mafanya, Kulasande
1852+ - -