Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U20 & ADULTS

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. ESB U20 MEN (RtgØ:1454, HS1: 5 / HS2: 14,5)
BànTênRtgLĐFideIDID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Davids, Alzane1368RSA143713751070120007++0231885
2Fourie, Neelon1475RSA143757371080120005½0+12,541564
3Manyika, Caleb1215RSA534060413107032310700+0141357
4Powell, Dominic1697RSA14369168108013447110+1341382
5Vubela, Luvano1318RSA14364271108015264610+0241352
6Maerman, Luyolo1382RSA143921431080152638+-120

Thông tin kỳ thủ

Davids Alzane 1368 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
221Nantuse Lihle1407RSA1- 1K5
436ACMKinase Aneqhawe1237RSA0- 1K1
51Lagardien Ismaeel1885RSA5w 01
Fourie Neelon 1475 RSA Rp:1579
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Krieger Charles Richard1625RSA3s ½1
240Mpitikezi Thembelani1361RSA1w 01
437Phaliso Inathi1152RSA0- 1K2
52Jaffray Joseph1707RSA4s 12
Manyika Caleb 1215 RSA Rp:582
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Stone Renato1379RSA3w 02
224Gcilishe Hlumelo1128RSA1s 02
40Brett nicht besetzt00- 1K3
53Mtshekexe Usemhle1565RSA5w 03
Powell Dominic 1697 RSA Rp:1526
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Qhankqashe Yamkela1290RSA1s 13
222Boardman Daniel1293RSA3w 03
425Katikati Liyema1077RSA0- 1K4
532Gcwabe Othandwayo1564RSA4s 14
Vubela Luvano 1318 RSA Rp:1244
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Gora Liqalo1171RSA1w 14
235Mazikana Maxwell1416RSA3s 04
438Nkompeni Khayakazi1068RSA0- 1K5
54Mangcotywa Lihle1469RSA5w 05
Maerman Luyolo 1382 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
40Brett nicht besetzt00- 1K6
55Lippstreu Caleb1471RSA5- 0K6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08H30
Bàn5ESB ADULTSRtg-4ESB U20 MENRtg2½:2½
3.1
Krieger, Charles Richard
1625-
Fourie, Neelon
1475½ - ½
3.2
Stone, Renato
1379-
Manyika, Caleb
12151 - 0
3.3
Qhankqashe, Yamkela
1290-
Powell, Dominic
16970 - 1
3.4
Gora, Liqalo
1171-
Vubela, Luvano
13180 - 1
3.5
Rukwata, Ciarah
1170-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2. Ván ngày 2026/09/25 lúc 09H30
Bàn4ESB U20 MENRtg-2BUFFALO CITY ARtg1 : 4
3.1
Fourie, Neelon
1475-
Mpitikezi, Thembelani
13610 - 1
3.2
Manyika, Caleb
1215-
Gcilishe, Hlumelo
11280 - 1
3.3
Powell, Dominic
1697-
Boardman, Daniel
12930 - 1
3.4
Vubela, Luvano
1318-
Mazikana, Maxwell
14160 - 1
3.5
Davids, Alzane
1368-
Nantuse, Lihle
1407+ - -
3.6
không có đấu thủ
0-
Mafanya, Kulasande
1852- - -
4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn7BUFFALO CITY BRtg-4ESB U20 MENRtg0 : 6
3.1ACM
Kinase, Aneqhawe
1237-
Davids, Alzane
1368- - +
3.2
Phaliso, Inathi
1152-
Fourie, Neelon
1475- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
Manyika, Caleb
1215- - +
3.4
Katikati, Liyema
1077-
Powell, Dominic
1697- - +
3.5
Nkompeni, Khayakazi
1068-
Vubela, Luvano
1318- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Maerman, Luyolo
1382- - +
5. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn4ESB U20 MENRtg-1ENM ALPHA KINGSRtg2 : 4
1.1
Davids, Alzane
1368-
Lagardien, Ismaeel
18850 - 1
1.2
Fourie, Neelon
1475-
Jaffray, Joseph
17071 - 0
1.3
Manyika, Caleb
1215-
Mtshekexe, Usemhle
15650 - 1
1.4
Powell, Dominic
1697-
Gcwabe, Othandwayo
15641 - 0
1.5
Vubela, Luvano
1318-
Mangcotywa, Lihle
14690 - 1
1.6
Maerman, Luyolo
1382-
Lippstreu, Caleb
1471- - +