Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U20 & ADULTS

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. ESB ADULTS (RtgØ:1427, HS1: 5 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Krieger, Charles Richard1625RSA14354764183016418½½1+341450
2Stone, Renato1379RSA143724521010153916101+341279
3Qhankqashe, Yamkela1290RSA5340218502070159452000+141477
4Gora, Liqalo1171RSA5340427922080159446000+141317
5Rukwata, Ciarah1170RSA5340157952090315907+--130
6Sibengile, Zolani1469RSA143586111990138982+0+231852

Thông tin kỳ thủ

Krieger Charles Richard 1625 RSA Rp:1603
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Fourie Neelon1475RSA2,5w ½1
217Nkumbi Lutho1514RSA1,5s ½1
340Mpitikezi Thembelani1361RSA1s 11
536ACMKinase Aneqhawe1237RSA0- 1K1
Stone Renato 1379 RSA Rp:1404
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Manyika Caleb1215RSA1s 12
218Danglashe Inga1495RSA2w 02
324Gcilishe Hlumelo1128RSA1w 12
537Phaliso Inathi1152RSA0- 1K2
Qhankqashe Yamkela 1290 RSA Rp:683
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Powell Dominic1697RSA3w 03
219Mvatyana Linathi1442RSA2,5s 03
322Boardman Daniel1293RSA3s 03
50Brett nicht besetzt00- 1K3
Gora Liqalo 1171 RSA Rp:708
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Vubela Luvano1318RSA2s 04
220Nontshotwana Chuma1216RSA2w 04
335Mazikana Maxwell1416RSA3w 04
525Katikati Liyema1077RSA0- 1K4
Rukwata Ciarah 1170 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K5
20Brett nicht besetzt00- 0K5
321Nantuse Lihle1407RSA1- 0K6
Sibengile Zolani 1469 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
20Brett nicht besetzt00- 1K6
323Mafanya Kulasande1852RSA1s 05
538Nkompeni Khayakazi1068RSA0- 1K5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08H30
Bàn5ESB ADULTSRtg-4ESB U20 MENRtg2½:2½
3.1
Krieger, Charles Richard
1625-
Fourie, Neelon
1475½ - ½
3.2
Stone, Renato
1379-
Manyika, Caleb
12151 - 0
3.3
Qhankqashe, Yamkela
1290-
Powell, Dominic
16970 - 1
3.4
Gora, Liqalo
1171-
Vubela, Luvano
13180 - 1
3.5
Rukwata, Ciarah
1170-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2. Ván ngày 2026/09/25 lúc 09H30
Bàn6OR TAMBORtg-5ESB ADULTSRtg3½:1½
2.1
Nkumbi, Lutho
1514-
Krieger, Charles Richard
1625½ - ½
2.2
Danglashe, Inga
1495-
Stone, Renato
13791 - 0
2.3
Mvatyana, Linathi
1442-
Qhankqashe, Yamkela
12901 - 0
2.4
Nontshotwana, Chuma
1216-
Gora, Liqalo
11711 - 0
2.5
không có đấu thủ
0-
Rukwata, Ciarah
1170- - -
2.6
không có đấu thủ
0-
Sibengile, Zolani
1469- - +
3. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn2BUFFALO CITY ARtg-5ESB ADULTSRtg3 : 2
3.1
Mpitikezi, Thembelani
1361-
Krieger, Charles Richard
16250 - 1
3.2
Gcilishe, Hlumelo
1128-
Stone, Renato
13790 - 1
3.3
Boardman, Daniel
1293-
Qhankqashe, Yamkela
12901 - 0
3.4
Mazikana, Maxwell
1416-
Gora, Liqalo
11711 - 0
3.5
Mafanya, Kulasande
1852-
Sibengile, Zolani
14691 - 0
3.6
Nantuse, Lihle
1407-
Rukwata, Ciarah
1170- - -
5. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn5ESB ADULTSRtg-7BUFFALO CITY BRtg5 : 0
3.1
Krieger, Charles Richard
1625-ACM
Kinase, Aneqhawe
1237+ - -
3.2
Stone, Renato
1379-
Phaliso, Inathi
1152+ - -
3.3
Qhankqashe, Yamkela
1290-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
Gora, Liqalo
1171-
Katikati, Liyema
1077+ - -
3.5
Sibengile, Zolani
1469-
Nkompeni, Khayakazi
1068+ - -
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -