Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U20 & ADULTS

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. OR TAMBO (RtgØ:1411, HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nkumbi, Lutho1514RSA1438485010701358811½001,541672
2Danglashe, Inga1495RSA1438373010801435711100241473
3Mvatyana, Linathi1442RSA143837991080143593110½2,541325
4Nontshotwana, Chuma1216RSA53403186310903276181100241469

Thông tin kỳ thủ

Nkumbi Lutho 1514 RSA Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Mpitikezi Thembelani1361RSA1s 11
230Krieger Charles Richard1625RSA3w ½1
31Lagardien Ismaeel1885RSA5s 01
426Freeman Vianco1815RSA3w 01
Danglashe Inga 1495 RSA Rp:1501
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Foslara Mikhulu Simanye1306RSA0w 12
231Stone Renato1379RSA3s 12
32Jaffray Joseph1707RSA4w 02
427Kapp Jacinto1499RSA3s 02
Mvatyana Linathi 1442 RSA Rp:1495
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Boardman Daniel1293RSA3s 13
29Qhankqashe Yamkela1290RSA1w 13
33Mtshekexe Usemhle1565RSA5s 03
428Bothma Liandri1150RSA1,5w ½3
Nontshotwana Chuma 1216 RSA Rp:1477
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Mafanya Kulasande1852RSA1w 14
28Gora Liqalo1171RSA1s 14
332Gcwabe Othandwayo1564RSA4w 04
46Cerfonteyn Zeenat1290RSA2s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08H30
Bàn2BUFFALO CITY ARtg-6OR TAMBORtg0 : 4
2.1
Mpitikezi, Thembelani
1361-
Nkumbi, Lutho
15140 - 1
2.2
Foslara, Mikhulu Simanye
1306-
Danglashe, Inga
14950 - 1
2.3
Boardman, Daniel
1293-
Mvatyana, Linathi
14420 - 1
2.4
Mafanya, Kulasande
1852-
Nontshotwana, Chuma
12160 - 1
2.5
Nantuse, Lihle
1407-
không có đấu thủ
0- - -
2.6
Mazikana, Maxwell
1416-
không có đấu thủ
0- - -
2. Ván ngày 2026/09/25 lúc 09H30
Bàn6OR TAMBORtg-5ESB ADULTSRtg3½:1½
2.1
Nkumbi, Lutho
1514-
Krieger, Charles Richard
1625½ - ½
2.2
Danglashe, Inga
1495-
Stone, Renato
13791 - 0
2.3
Mvatyana, Linathi
1442-
Qhankqashe, Yamkela
12901 - 0
2.4
Nontshotwana, Chuma
1216-
Gora, Liqalo
11711 - 0
2.5
không có đấu thủ
0-
Rukwata, Ciarah
1170- - -
2.6
không có đấu thủ
0-
Sibengile, Zolani
1469- - +
3. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn1ENM ALPHA KINGSRtg-6OR TAMBORtg6 : 0
1.1
Lagardien, Ismaeel
1885-
Nkumbi, Lutho
15141 - 0
1.2
Jaffray, Joseph
1707-
Danglashe, Inga
14951 - 0
1.3
Mtshekexe, Usemhle
1565-
Mvatyana, Linathi
14421 - 0
1.4
Gcwabe, Othandwayo
1564-
Nontshotwana, Chuma
12161 - 0
1.5
Mangcotywa, Lihle
1469-
không có đấu thủ
0+ - -
1.6
Lippstreu, Caleb
1471-
không có đấu thủ
0+ - -
4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn6OR TAMBORtg-3ENM ADULTSRtg½ :5½
2.1
Nkumbi, Lutho
1514-
Freeman, Vianco
18150 - 1
2.2
Danglashe, Inga
1495-
Kapp, Jacinto
14990 - 1
2.3
Mvatyana, Linathi
1442-
Bothma, Liandri
1150½ - ½
2.4
Nontshotwana, Chuma
1216-
Cerfonteyn, Zeenat
12900 - 1
2.5
không có đấu thủ
0-
Van Wyk, Keagen
1215- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Swart, Ruan
1439- - +