EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U20 & ADULTS

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Giải/ Nội dungADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8 Swiss
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 0830
Bàn1ENM ALPHA KINGSRtg-2BUFFALO CITY ARtg6 : 0
1.1
Lagardien, Ismaeel
1885-
Mpitikezi, Thembelani
13611 - 0
1.2
Jaffray, Joseph
1707-
Gcilishe, Hlumelo
11281 - 0
1.3
Mtshekexe, Usemhle
1565-
Boardman, Daniel
12931 - 0
1.4
Gcwabe, Othandwayo
1564-
Mazikana, Maxwell
14161 - 0
1.5
Mangcotywa, Lihle
1469-
Nantuse, Lihle
1407+ - -
1.6
Lippstreu, Caleb
1471-
Mafanya, Kulasande
1852+ - -
Bàn6OR TAMBORtg-3ENM ADULTSRtg½ :5½
2.1
Nkumbi, Lutho
1514-
Freeman, Vianco
18150 - 1
2.2
Danglashe, Inga
1495-
Kapp, Jacinto
14990 - 1
2.3
Mvatyana, Linathi
1442-
Bothma, Liandri
1150½ - ½
2.4
Nontshotwana, Chuma
1216-
Cerfonteyn, Zeenat
12900 - 1
2.5
không có đấu thủ
0-
Van Wyk, Keagen
1215- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Swart, Ruan
1439- - +
Bàn7BUFFALO CITY BRtg-4ESB U20 MENRtg0 : 6
3.1ACM
Kinase, Aneqhawe
1237-
Davids, Alzane
1368- - +
3.2
Phaliso, Inathi
1152-
Fourie, Neelon
1475- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
Manyika, Caleb
1215- - +
3.4
Katikati, Liyema
1077-
Powell, Dominic
1697- - +
3.5
Nkompeni, Khayakazi
1068-
Vubela, Luvano
1318- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Maerman, Luyolo
1382- - +