EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U20 & ADULTS

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Giải/ Nội dungADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8 Swiss
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ENM ALPHA KINGS2b67w63w66w64b410281488
2ENM ADULTS1w0--37b63b5½6w3717,5873
3OR TAMBO6b45w3½1b02w½--361158,54
4ESB U20 MEN5b2½6w1--37b61w2514,574,51
5ESB ADULTS4w2½3b1½6b2--37w5514511
6BUFFALO CITY A3w04b45w31b02b3510495
7BUFFALO CITY B--31b02w04w05b023180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Matchpoints/Limit 50")