EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U20 & ADULTS

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:28:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Giải/ Nội dungADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8, U8 Swiss
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ENM ALPHA KINGS (RtgØ:1610 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Lagardien, Ismaeel1885RSA107057083143288280
2Jaffray, Joseph1707RSA1080133991143612210
3Mtshekexe, Usemhle1565RSA108095752143611590
4Gcwabe, Othandwayo1564RSA1070151228143703360
5Mangcotywa, Lihle1469RSA10701918005340432250
6Lippstreu, Caleb1471RSA10801516201231047600
  2. ESB U20 MEN (RtgØ:1454 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Davids, Alzane1368RSA1070120007143713750
2Fourie, Neelon1475RSA1080120005143757370
3Maerman, Luyolo1382RSA1080152638143921430
4Manyika, Caleb1215RSA10703231075340604130
5Powell, Dominic1697RSA1080134471143691680
6Vubela, Luvano1318RSA1080152646143642710
  3. ENM ADULTS (RtgØ:1437 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Freeman, Vianco1815RSA105088368143382110
2Kapp, Jacinto1499RSA1790140433143606910
3Bothma, Liandri1150RSA206088651143562280
4Bowkers, Delcine1012RSA2060151226143703100
5Cerfonteyn, Zeenat1290RSA2080111070143477410
6Van Wyk, Keagen1215RSA10903096085340037110
  4. ESB ADULTS (RtgØ:1434 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Krieger, Charles Richard1625RSA183016418143547640
2Stone, Renato1379RSA1010153916143724520
  5. OR TAMBO (RtgØ:1427 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Nkumbi, Lutho1514RSA1070135881143848500
2Danglashe, Inga1495RSA1080143571143837300
3Mvatyana, Linathi1442RSA1080143593143837990
4Sombeselele, Inako1312RSA11001436105340318550
5Nontshotwana, Chuma1216RSA10903276185340318630
  6. BUFFALO CITY (RtgØ:1383 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Nantuse, Lihle1407RSA1080148980143762370
2Boardman, Daniel1293RSA10803185685340214000
  7. EBC ADULTS (RtgØ:1376 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Mafanya, Kulasande1852RSA190019285143080290
2Gcilishe, Hlumelo1128RSA10603176695340194640
3Katikati, Liyema1077RSA1040158506143761050
  8. ESB U20 LADIES (RtgØ:1305 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDFideIDVán cờ
1Gora, Liqalo1171RSA20801594465340427920
2Qhankqashe, Yamkela1290RSA20701594525340218500
3Rukwata, Ciarah1170RSA20903159075340157950