JEBC - 2026 SUB 17 MASCULINO Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:06:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 13 | | Henrique de Freitas - Anglo, | Anglo | 4,5 | 11,5 | 18 | 16,25 |
| 2 | 17 | | Manoel Augusto - Connect, | Connect | 4 | 10,5 | 15 | 10,5 |
| 3 | 3 | | Augusto Branchi - FAG, | FAG | 4 | 8 | 14 | 10 |
| 4 | 14 | | Isac Vinicius - COC, | COC | 4 | 7 | 12,5 | 8 |
| 5 | 20 | | Nicolas de Souza - COC, | COC | 4 | 6 | 11,5 | 7 |
| 6 | 11 | | Henrique Biazus - COC, | COC | 3,5 | 8 | 14,5 | 8,25 |
| 7 | 21 | | Otavio Fujita - Aririba, | Aririba | 3 | 10 | 15 | 7 |
| 8 | 16 | | João Pedro - Anglo, | Anglo | 3 | 9 | 15,5 | 8,5 |
| 9 | 4 | | Bernardo Firmo ´Unificado, | Unificado | 3 | 8 | 14 | 7 |
| 10 | 7 | | Erick Magnos - M. da Gloria, | Maria da Gloria | 3 | 7 | 12 | 6 |
| 11 | 24 | | Vinicius Simm - Anglo, | Anglo | 3 | 5,5 | 10,5 | 4 |
| 12 | 18 | | Matheus Reis - Energia, | Energia | 3 | 5 | 9 | 4 |
| 13 | 12 | | Henrique Cavalca - Energia, | Energia | 2,5 | 7,5 | 12,5 | 6,25 |
| 14 | 1 | | Arthur Cesar Unificado, | Unificado | 2,5 | 6,5 | 12 | 4,25 |
| 15 | 23 | | Richard Willian - J. Goulart, | João Goulart | 2 | 9 | 14 | 3,5 |
| 16 | 25 | | Yan Bernardo - EEB Higino, | EEB Higino | 2 | 8 | 13,5 | 4 |
| 17 | 6 | | Davi Fraga - FAG, | FAG | 2 | 8 | 13 | 4 |
| 18 | 19 | | Nassim Aki - Unificado, | Unificado | 2 | 8 | 12 | 1 |
| 19 | 26 | | Carlos Augusto - João Goulart, | João Goulart | 2 | 6,5 | 12 | 3,5 |
| 20 | 15 | | Jhon Taylor R.Cabral, | R. Cabral | 2 | 5,5 | 10,5 | 2 |
| 21 | 22 | | Philype Leigue - M. da Gloria, | Maria da Gloria | 2 | 5,5 | 9,5 | 3 |
| 22 | 2 | | Arthur Lopes - FAG, | FAG | 1 | 9,5 | 15,5 | 2 |
| 23 | 8 | | Fernando Duarte - M. da Gloria, | Maria da Gloria | 1 | 8 | 12 | 0 |
| 24 | 9 | | Gabriel Esteban - Energia, | Energia | 1 | 6 | 9 | 0 |
| 25 | 10 | | Gustavo Rodrigues - Aririba, | Aririba | 1 | 6 | 9 | 0 |
| 26 | 5 | | Bruno dos Santos - R.Cabral, | R. Cabral | 0 | 4 | 9 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|