JEBC - 2026 SUB 17 MASCULINO

Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:06:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. COC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Henrique Biazus - COC,1101½3,551000
2Nicolas de Souza - COC,10111451000
3Isac Vinicius - COC,11011451000
  2. Anglo (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Henrique de Freitas - Anglo,1111½4,551000
2Vinicius Simm - Anglo,01110351000
3João Pedro - Anglo,11010351000
  3. Connect (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Manoel Augusto - Connect,11101451000
  4. Energia (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Matheus Reis - Energia,00111351000
2Henrique Cavalca - Energia,100½12,551000
3Gabriel Esteban - Energia,00001151000
  5. FAG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Arthur Lopes - FAG,01000151000
2Augusto Branchi - FAG,10111451000
3Davi Fraga - FAG,10001251000
  6. EEB Higino (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Yan Bernardo - EEB Higino,10010241000
  7. João Goulart (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Richard Willian - J. Goulart,01100251000
3Carlos Augusto - João Goulart,01100241000
  8. Maria da Gloria (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Erick Magnos - M. da Gloria,10101351000
2Fernando Duarte - M. da Gloria,00010151000
3Philype Leigue - M. da Gloria,10010251000
  9. Ruizelio Cabral (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Bruno dos Santos - R.Cabral,00000051000
2Jhon Taylor R.Cabral,00101251000
  10. Unificado (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nassim Aki - Unificado,01010251000
2Bernardo Firmo ´Unificado,01101351000
3Arthur Cesar Unificado,010½12,551000
  11. ARIRIBA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gustavo Rodrigues - Aririba,00100151000
2Otavio Fujita - Aririba,11100351000