JEBC - 2026 SUB 17 MASCULINO

Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:06:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1Henrique de Freitas - Anglo,Anglo90,04,511,51817665
2Manoel Augusto - Connect,Connect80,0410,51516405
3Augusto Branchi - FAG,FAG80,0481416405
4Isac Vinicius - COC,COC80,04712,516405
5Nicolas de Souza - COC,COC80,04611,516405
6Henrique Biazus - COC,COC70,03,5814,515495
7Otavio Fujita - Aririba,ARIRIBA60,03101514725
8João Pedro - Anglo,Anglo60,03915,514725
9Bernardo Firmo ´Unificado,Unificado60,0381414725
10Erick Magnos - M. da Gloria,Maria da Gloria60,0371214725
11Vinicius Simm - Anglo,Anglo60,035,510,514725
12Matheus Reis - Energia,Energia60,035914725
13Henrique Cavalca - Energia,Energia50,02,57,512,514005
14Arthur Cesar Unificado,Unificado50,02,56,51214005
15Carlos Augusto - João Goulart,João Goulart50,026,51214004
16Richard Willian - J. Goulart,João Goulart40,0291413285
17Davi Fraga - FAG,FAG40,0281313285
18Nassim Aki - Unificado,Unificado40,0281213285
19Jhon Taylor R.Cabral,Ruizelio Cabral40,025,510,513285
20Philype Leigue - M. da Gloria,Maria da Gloria40,025,59,513285