JEBC - 2026 SUB 17 MASCULINO Cập nhật ngày: 21.09.2026 00:55:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Arthur Cesar Unificado, | Unificado |
| 2 | | Arthur Lopes - FAG, | FAG |
| 3 | | Augusto Branchi - FAG, | FAG |
| 4 | | Bernardo Firmo ´Unificado, | Unificado |
| 5 | | Bruno dos Santos - R.Cabral, | R. Cabral |
| 6 | | Carlos Augusto - J. Goulart, | João Goulart |
| 7 | | Davi Fraga - FAG, | FAG |
| 8 | | Erick Magnos - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 9 | | Fernando Duarte - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 10 | | Gabriel Esteban - Energia, | Energia |
| 11 | | Henrico Biazus - COC, | COC |
| 12 | | Henrique Cavalca - Energia, | Energia |
| 13 | | Henrique de Freitas - Anglo, | Anglo |
| 14 | | Isac Vinicius - COC, | COC |
| 15 | | Jhon Taylor R.Cabral, | R. Cabral |
| 16 | | João Pedro - Anglo, | Anglo |
| 17 | | Manoel Augusto - Connect, | Connect |
| 18 | | Matheus Reis - Energia, | Energia |
| 19 | | Nassim Aki - Unificado, | Unificado |
| 20 | | Nicolas de Souza - COC, | COC |
| 21 | | Philype Leigue - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 22 | | Richard Willian - J. Goulart, | João Goulart |
| 23 | | Vinicius Simm - Anglo, | Anglo |
| 24 | | Yan Bernardo - EEB Higino, | EEB Higino |
|
|
|
|