JEBC - 2026 SUB 17 MASCULINO | Ban Tổ chức | FME e Secretária Municipal de Educação de Balneário Camboriu |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sebastião Ikeda |
| Tổng trọng tài | A.N. Michael da Costa |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 8+2 digital ou 10 k.o analógico |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/22 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:06:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Arthur Cesar Unificado, | Unificado |
| 2 | | Arthur Lopes - FAG, | FAG |
| 3 | | Augusto Branchi - FAG, | FAG |
| 4 | | Bernardo Firmo ´Unificado, | Unificado |
| 5 | | Bruno dos Santos - R.Cabral, | R. Cabral |
| 6 | | Davi Fraga - FAG, | FAG |
| 7 | | Erick Magnos - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 8 | | Fernando Duarte - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 9 | | Gabriel Esteban - Energia, | Energia |
| 10 | | Gustavo Rodrigues - Aririba, | Aririba |
| 11 | | Henrique Biazus - COC, | COC |
| 12 | | Henrique Cavalca - Energia, | Energia |
| 13 | | Henrique de Freitas - Anglo, | Anglo |
| 14 | | Isac Vinicius - COC, | COC |
| 15 | | Jhon Taylor R.Cabral, | R. Cabral |
| 16 | | João Pedro - Anglo, | Anglo |
| 17 | | Manoel Augusto - Connect, | Connect |
| 18 | | Matheus Reis - Energia, | Energia |
| 19 | | Nassim Aki - Unificado, | Unificado |
| 20 | | Nicolas de Souza - COC, | COC |
| 21 | | Otavio Fujita - Aririba, | Aririba |
| 22 | | Philype Leigue - M. da Gloria, | Maria da Gloria |
| 23 | | Richard Willian - J. Goulart, | João Goulart |
| 24 | | Vinicius Simm - Anglo, | Anglo |
| 25 | | Yan Bernardo - EEB Higino, | EEB Higino |
| 26 | | Carlos Augusto - João Goulart, | João Goulart |
|
|
|
|