EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U18

Cập nhật ngày: 24.09.2026 22:03:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Giải/ Nội dungADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8 Swiss
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (1 / 5)
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ENM QUEENS GAMBIT (RtgØ:1616 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mathebe, Ababalwe1797RSA1438961401
2Blandy, Levi ACM1727RSA1436106001
3Murray, Jaydon1662RSA1436116701
4Ackerdien, Saud1632RSA1436105101
5Amachukwu, Joseph1606RSA1437667901
6Schultz, Jade1601RSA53400370301
7Jiki, Sandiso1562RSA53401778001
8Mbelekane, Hloma1557RSA53401957001
9Jakavula, Linoyolo1535RSA53404531701
10Kwarteng, Kelvin1485RSA53401779801
  2. ESB U18 BOYS (RtgØ:1390 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dzafunwa, Tanaka1413RSA1439868001
2Jada, Lungela1258RSA53401568001
3Kammies, Montell1414RSA1438390001
4Krieger, Brian1553RSA1436907901
5Nkolongo, Okuhle1519RSA1439879601
6Wisani, Sivenathi1468RSA53405215101
7Booi, Junior1302RSA1439866401
8Booysen, Du-Wayne1174RSA53401464001
9Booysen, Du-Rey1140RSA53404367501
  3. ENM QUANTUM QUEENS (RtgØ:1379 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dzunzi, Carlson Mandlen1447RSA53401954501
2Freeman, Nicole1430RSA1434710501
3Ndayi, Siyolise1415RSA53402450601
4Sonti, Kamvalethu1393RSA1436156601
5Hall, Joshua1368RSA1437015801
6Cona, Shaunwin1338RSA1437652001
7Nonjakazi, Onako1324RSA53401436501
8Gie, Luca1272RSA1437082401
9Tobias, Chad1258RSA53404319501
10Gwanzura, Gillespie1221RSA53404530901
  4. ESB U18 GIRLS (RtgØ:1364 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
2Bruton, Faith Elizabeth1298RSA1437493501
3Ndoro, Rain1235RSA53401550701
4Clarke, Gerda1307RSA1439639401
  5. BUFFALO CITY (RtgØ:1363 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Magobiyane, Sandile1538RSA53401393800
2Foslara, Mikhulu Simanye1306RSA1437358000
3ACMKinase, Aneqhawe1237RSA53403243600
4Phaliso, Inathi1152RSA53404511200