Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ENM DARK KNIGHTS11002100
22ESB U12 BOYS A11002100
33BUFFALO CITY A11002100
44ESB U12 GIRLS A1100240
56BUFFALO CITY B1001036
65ENM SHADOW KNIGHTS1001000
77ESB U12 BOYS B1001000
88ESB U12 GIRLS B1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)