Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U12

Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:13:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ENM DARK KNIGHTS (RtgØ:1565, HS1: 10 / HS2: 48)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Stander, Cale Lelethu1755RSA1439605011111551415
2Hugo, Kian1706RSA1439435911111551344
3Verwey, Malan1667RSA1438993211111551255
4Andrews, Elijah Ricardo1593RSA53404300411111551280
5Viljoen, Colton1588RSA1437053011111551278
6JMKapp, Amelie1576RSA1436076411011451222
7Kleinhans, Raphael1430RSA534043047111+1551249
8Edinberry, Sherzhaard1483RSA534045260111++551322
9Sizani, Iviwe1426RSA534014195110++451339
10Armstrong, Kristin1424RSA14389908111++551316

Thông tin kỳ thủ

Stander Cale Lelethu 1755 RSA Rp:2215
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Borriero Luca1416RSA1w 11
232Williams Genesis1566RSA2s 11
321Stofile Imkhitha Zidan1484RSA2s 11
441Mfabana Alunamda1304RSA1w 11
547Mabapa Pabi1305RSA2s 11
Hugo Kian 1706 RSA Rp:2144
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Sternberg Nicolas1384RSA3s 12
252George Claire1520RSA1w 12
322Fihlani Imihle1536RSA2w 12
442Anderson Richard1117RSA0s 12
548Booisen Mia Faith1165RSA1w 12
Verwey Malan 1667 RSA Rp:2055
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Wimble Matthew1326RSA3w 13
231Ndumela Bulumko1360RSA2s 13
323Gcagiso Gurswin1272RSA3s 13
443Jackson Noah1114RSA0w 13
549Maarman Eulyn1201RSA1,5s 13
Andrews Elijah Ricardo 1593 RSA Rp:2080
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Mndai Thaphelo1322RSA3s 14
238Retief Marize1362RSA2w 14
324Leen Angelo1392RSA2w 14
444Kettledas Jerrin Fagan1190RSA1s 14
550Martins Julia1132RSA0w 14
Viljoen Colton 1588 RSA Rp:2078
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Brown Zachery1288RSA1w 15
237Potgieter Chaniq1232RSA1s 15
325Ozah Chinedu1517RSA3s 15
445Mabanga Syakholwa1160RSA0w 15
551Myburgh Leani1193RSA2s 15
Kapp Amelie JM 1576 RSA Rp:1462
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Ayerst Rebecca1267RSA3s 16
239Zietsman Shan-Leigh1317RSA3w 16
326Philander Zacchaeus1249RSA4w 06
474Ahmed Ayhan1211RSA1s 16
553Bekker Joané1067RSA0,5w 16
Kleinhans Raphael 1430 RSA Rp:2049
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Coetzer Hanroux1284RSA3w 17
236Mclean Meekah1279RSA3s 17
327Pieterse Arnold1222RSA2s 17
40Brett nicht besetzt00- 1K7
540Bellingan Zanke1210RSA2s 17
Edinberry Sherzhaard 1483 RSA Rp:2122
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Tshabalala Siyabonga1179RSA3s 18
234Lind Amy1366RSA1w 18
328Stander Davian1420RSA2w 18
40Brett nicht besetzt00- 1K8
50Brett nicht besetzt00- 1K8
Sizani Iviwe 1426 RSA Rp:1464
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Van Huyssteen Zani1156RSA2w 19
233Hauptfleisch Zandri1279RSA1s 19
330Groves Oscar1583RSA5s 09
40Brett nicht besetzt00- 1K9
50Brett nicht besetzt00- 1K9
Armstrong Kristin 1424 RSA Rp:2116
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Hussen Calab1134RSA3s 110
235Macleod Milla1327RSA2w 110
329Swart Waldemar1488RSA2w 110
40Brett nicht besetzt00- 1K10
50Brett nicht besetzt00- 1K10

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn1ENM DARK KNIGHTSRtg-5ENM SHADOW KNIGHTSRtg10: 0
1.1
Stander, Cale Lelethu
1755-
Borriero, Luca
14161 - 0
1.2
Hugo, Kian
1706-
Sternberg, Nicolas
13841 - 0
1.3
Verwey, Malan
1667-
Wimble, Matthew
13261 - 0
1.4
Andrews, Elijah Ricardo
1593-
Mndai, Thaphelo
13221 - 0
1.5
Viljoen, Colton
1588-
Brown, Zachery
12881 - 0
1.6JM
Kapp, Amelie
1576-
Ayerst, Rebecca
12671 - 0
1.7
Kleinhans, Raphael
1430-
Coetzer, Hanroux
12841 - 0
1.8
Edinberry, Sherzhaard
1483-
Tshabalala, Siyabonga
11791 - 0
1.9
Sizani, Iviwe
1426-
Van Huyssteen, Zani
11561 - 0
1.10
Armstrong, Kristin
1424-
Hussen, Calab
11341 - 0
2. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn4ESB U12 GIRLS ARtg-1ENM DARK KNIGHTSRtg0 :10
1.1
Williams, Genesis
1566-
Stander, Cale Lelethu
17550 - 1
1.2
George, Claire
1520-
Hugo, Kian
17060 - 1
1.3
Ndumela, Bulumko
1360-
Verwey, Malan
16670 - 1
1.4
Retief, Marize
1362-
Andrews, Elijah Ricardo
15930 - 1
1.5
Potgieter, Chaniq
1232-
Viljoen, Colton
15880 - 1
1.6
Zietsman, Shan-Leigh
1317-JM
Kapp, Amelie
15760 - 1
1.7
Mclean, Meekah
1279-
Kleinhans, Raphael
14300 - 1
1.8
Lind, Amy
1366-
Edinberry, Sherzhaard
14830 - 1
1.9
Hauptfleisch, Zandri
1279-
Sizani, Iviwe
14260 - 1
1.10
Macleod, Milla
1327-
Armstrong, Kristin
14240 - 1
3. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn2ESB U12 BOYS ARtg-1ENM DARK KNIGHTSRtg2 : 8
1.1
Stofile, Imkhitha Zidan
1484-
Stander, Cale Lelethu
17550 - 1
1.2
Fihlani, Imihle
1536-
Hugo, Kian
17060 - 1
1.3
Gcagiso, Gurswin
1272-
Verwey, Malan
16670 - 1
1.4
Leen, Angelo
1392-
Andrews, Elijah Ricardo
15930 - 1
1.5
Ozah, Chinedu
1517-
Viljoen, Colton
15880 - 1
1.6
Philander, Zacchaeus
1249-JM
Kapp, Amelie
15761 - 0
1.7
Pieterse, Arnold
1222-
Kleinhans, Raphael
14300 - 1
1.8
Stander, Davian
1420-
Edinberry, Sherzhaard
14830 - 1
1.9
Groves, Oscar
1583-
Sizani, Iviwe
14261 - 0
1.10
Swart, Waldemar
1488-
Armstrong, Kristin
14240 - 1
4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn1ENM DARK KNIGHTSRtg-7ESB U12 BOYS BRtg10: 0
2.1
Stander, Cale Lelethu
1755-
Mfabana, Alunamda
13041 - 0
2.2
Hugo, Kian
1706-
Anderson, Richard
11171 - 0
2.3
Verwey, Malan
1667-
Jackson, Noah
11141 - 0
2.4
Andrews, Elijah Ricardo
1593-
Kettledas, Jerrin Fagan
11901 - 0
2.5
Viljoen, Colton
1588-
Mabanga, Syakholwa
11601 - 0
2.6JM
Kapp, Amelie
1576-
Ahmed, Ayhan
12111 - 0
2.7
Kleinhans, Raphael
1430-
không có đấu thủ
0+ - -
2.8
Edinberry, Sherzhaard
1483-
không có đấu thủ
0+ - -
2.9
Sizani, Iviwe
1426-
không có đấu thủ
0+ - -
2.10
Armstrong, Kristin
1424-
không có đấu thủ
0+ - -
5. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn8ESB U12 GIRLS BRtg-1ENM DARK KNIGHTSRtg0 :10
2.1
Mabapa, Pabi
1305-
Stander, Cale Lelethu
17550 - 1
2.2
Booisen, Mia Faith
1165-
Hugo, Kian
17060 - 1
2.3
Maarman, Eulyn
1201-
Verwey, Malan
16670 - 1
2.4
Martins, Julia
1132-
Andrews, Elijah Ricardo
15930 - 1
2.5
Myburgh, Leani
1193-
Viljoen, Colton
15880 - 1
2.6
Bekker, Joané
1067-JM
Kapp, Amelie
15760 - 1
2.7
Bellingan, Zanke
1210-
Kleinhans, Raphael
14300 - 1
2.8
không có đấu thủ
0-
Edinberry, Sherzhaard
1483- - +
2.9
không có đấu thủ
0-
Sizani, Iviwe
1426- - +
2.10
không có đấu thủ
0-
Armstrong, Kristin
1424- - +