Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U12

Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:13:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. ESB U12 BOYS B (RtgØ:1260, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mfabana, Alunamda1304RSA1438423000001151505
2Anderson, Richard1117RSA53405263100000051462
3Jackson, Noah1114RSA53405485500000051365
4Kettledas, Jerrin Fagan1190RSA1438419101000151360
5Mabanga, Syakholwa1160RSA53404028500000051364
6George, Cody1307RSA0011249
7Ahmed, Ayhan1211RSA01000151290

Thông tin kỳ thủ

Mfabana Alunamda 1304 RSA Rp:1252
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Stofile Imkhitha Zidan1484RSA2w 01
247Mabapa Pabi1305RSA2s 01
311Borriero Luca1416RSA1s 01
41Stander Cale Lelethu1755RSA5s 01
532Williams Genesis1566RSA2w 11
Anderson Richard 1117 RSA Rp:662
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Fihlani Imihle1536RSA2s 02
248Booisen Mia Faith1165RSA1w 02
312Sternberg Nicolas1384RSA3w 02
42Hugo Kian1706RSA5w 02
552George Claire1520RSA1s 02
Jackson Noah 1114 RSA Rp:565
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Gcagiso Gurswin1272RSA3w 03
249Maarman Eulyn1201RSA1,5s 03
313Wimble Matthew1326RSA3s 03
43Verwey Malan1667RSA5s 03
531Ndumela Bulumko1360RSA2w 03
Kettledas Jerrin Fagan 1190 RSA Rp:1120
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Leen Angelo1392RSA2s 04
250Martins Julia1132RSA0w 14
314Mndai Thaphelo1322RSA3w 04
44Andrews Elijah Ricardo1593RSA5w 04
538Retief Marize1362RSA2s 04
Mabanga Syakholwa 1160 RSA Rp:564
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Ozah Chinedu1517RSA3w 05
251Myburgh Leani1193RSA2s 05
315Brown Zachery1288RSA1s 05
45Viljoen Colton1588RSA5s 05
537Potgieter Chaniq1232RSA1w 05
George Cody 1307 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Philander Zacchaeus1249RSA4s 06
Ahmed Ayhan 1211 RSA Rp:1050
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Pieterse Arnold1222RSA2w 07
253Bekker Joané1067RSA0,5w 16
316Ayerst Rebecca1267RSA3w 06
46JMKapp Amelie1576RSA4w 06
539Zietsman Shan-Leigh1317RSA3s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn7ESB U12 BOYS BRtg-2ESB U12 BOYS ARtg0 :10
2.1
Mfabana, Alunamda
1304-
Stofile, Imkhitha Zidan
14840 - 1
2.2
Anderson, Richard
1117-
Fihlani, Imihle
15360 - 1
2.3
Jackson, Noah
1114-
Gcagiso, Gurswin
12720 - 1
2.4
Kettledas, Jerrin Fagan
1190-
Leen, Angelo
13920 - 1
2.5
Mabanga, Syakholwa
1160-
Ozah, Chinedu
15170 - 1
2.6
George, Cody
1307-
Philander, Zacchaeus
12490 - 1
2.7
Ahmed, Ayhan
1211-
Pieterse, Arnold
12220 - 1
2.8
không có đấu thủ
0-
Stander, Davian
1420- - +
2.9
không có đấu thủ
0-
Groves, Oscar
1583- - +
2.10
không có đấu thủ
0-
Swart, Waldemar
1488- - +
2. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn8ESB U12 GIRLS BRtg-7ESB U12 BOYS BRtg5 : 2
4.1
Mabapa, Pabi
1305-
Mfabana, Alunamda
13041 - 0
4.2
Booisen, Mia Faith
1165-
Anderson, Richard
11171 - 0
4.3
Maarman, Eulyn
1201-
Jackson, Noah
11141 - 0
4.4
Martins, Julia
1132-
Kettledas, Jerrin Fagan
11900 - 1
4.5
Myburgh, Leani
1193-
Mabanga, Syakholwa
11601 - 0
4.6
Bekker, Joané
1067-
Ahmed, Ayhan
12110 - 1
4.7
Bellingan, Zanke
1210-
không có đấu thủ
0+ - -
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.9
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.10
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn5ENM SHADOW KNIGHTSRtg-7ESB U12 BOYS BRtg10: 0
3.1
Borriero, Luca
1416-
Mfabana, Alunamda
13041 - 0
3.2
Sternberg, Nicolas
1384-
Anderson, Richard
11171 - 0
3.3
Wimble, Matthew
1326-
Jackson, Noah
11141 - 0
3.4
Mndai, Thaphelo
1322-
Kettledas, Jerrin Fagan
11901 - 0
3.5
Brown, Zachery
1288-
Mabanga, Syakholwa
11601 - 0
3.6
Ayerst, Rebecca
1267-
Ahmed, Ayhan
12111 - 0
3.7
Coetzer, Hanroux
1284-
không có đấu thủ
0+ - -
3.8
Tshabalala, Siyabonga
1179-
không có đấu thủ
0+ - -
3.9
Van Huyssteen, Zani
1156-
không có đấu thủ
0+ - -
3.10
Hussen, Calab
1134-
không có đấu thủ
0+ - -
4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn1ENM DARK KNIGHTSRtg-7ESB U12 BOYS BRtg10: 0
2.1
Stander, Cale Lelethu
1755-
Mfabana, Alunamda
13041 - 0
2.2
Hugo, Kian
1706-
Anderson, Richard
11171 - 0
2.3
Verwey, Malan
1667-
Jackson, Noah
11141 - 0
2.4
Andrews, Elijah Ricardo
1593-
Kettledas, Jerrin Fagan
11901 - 0
2.5
Viljoen, Colton
1588-
Mabanga, Syakholwa
11601 - 0
2.6JM
Kapp, Amelie
1576-
Ahmed, Ayhan
12111 - 0
2.7
Kleinhans, Raphael
1430-
không có đấu thủ
0+ - -
2.8
Edinberry, Sherzhaard
1483-
không có đấu thủ
0+ - -
2.9
Sizani, Iviwe
1426-
không có đấu thủ
0+ - -
2.10
Armstrong, Kristin
1424-
không có đấu thủ
0+ - -
5. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
Bàn7ESB U12 BOYS BRtg-4ESB U12 GIRLS ARtg1 : 9
4.1
Mfabana, Alunamda
1304-
Williams, Genesis
15661 - 0
4.2
Anderson, Richard
1117-
George, Claire
15200 - 1
4.3
Jackson, Noah
1114-
Ndumela, Bulumko
13600 - 1
4.4
Kettledas, Jerrin Fagan
1190-
Retief, Marize
13620 - 1
4.5
Mabanga, Syakholwa
1160-
Potgieter, Chaniq
12320 - 1
4.6
Ahmed, Ayhan
1211-
Zietsman, Shan-Leigh
13170 - 1
4.7
không có đấu thủ
0-
Mclean, Meekah
1279- - +
4.8
không có đấu thủ
0-
Lind, Amy
1366- - +
4.9
không có đấu thủ
0-
Hauptfleisch, Zandri
1279- - +
4.10
không có đấu thủ
0-
Macleod, Milla
1327- - +