EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U12

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:17:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma

Giải/ Nội dungADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8 Swiss
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1ENM DARK KNIGHTS3w105b104b88w107b101048170
2BUFFALO CITY A7w104b95w76b9½3w101045,5179
3ENM SHADOW KNIGHTS1b06w78w107b82b062530
4ESB U12 BOYS A8b102w11w25b56w752569
5ESB U12 GIRLS A6b41w02b34w58b952163
6BUFFALO CITY B5w33b37w82w½4b3217,569
7ESB U12 GIRLS B2b08w56b23w21w02916
8ESB U12 BOYS B4w07b23b01b05w1039

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)