EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U12 Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:17:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma
| Giải/ Nội dung | ADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8 Swiss |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. ESB U12 BOYS A (RtgØ:1449 / HS1: 5 / HS2: 25) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Stofile, Imkhitha Zidan | 1484 | RSA | 14384361 | 2 | 5 |
| 2 | | Fihlani, Imihle | 1536 | RSA | 534019715 | 2 | 5 |
| 3 | | Gcagiso, Gurswin | 1272 | RSA | 534016538 | 3 | 5 |
| 4 | | Leen, Angelo | 1392 | RSA | 534019723 | 2 | 5 |
| 5 | | Ozah, Chinedu | 1517 | RSA | 14384779 | 2 | 5 |
| 6 | | Philander, Zacchaeus | 1249 | RSA | 534054081 | 3 | 5 |
| 7 | | Pieterse, Arnold | 1222 | RSA | 534016791 | 2 | 5 |
| 8 | | Stander, Davian | 1420 | RSA | 534016821 | 2 | 5 |
| 9 | | Groves, Oscar | 1583 | RSA | 534016686 | 5 | 5 |
| 10 | | Swart, Waldemar | 1488 | RSA | 14384370 | 2 | 5 |
|
|
|
|