EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U10 | Ban Tổ chức | CPA Gavin Persent [185057028; 14354799] |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | CPA Gavin Persent [185057028; 14354799] |
| Tổng trọng tài | IA Tinus Goosen [177010730; 14301911] |
| Trọng tài | PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA Liezl Bothma [2770312566; 534030700]; CPA Petrus Stuurman [183054356;14332698]; CPA Megan Dove [207065272; 14338017]]; CPA Clayton Craig Armstrong [1830337065; 534048596]; PA Natasha Evelyn Hugo [280031761; 534030719]; CPA Gavin Persent [185057028; 14354799]; PA Musa Jikijela [178014094; 14307740]; PA Sunungukai Mabhera [186018969; 123111335]; |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10/10 + 2 seconds increments from move 1 |
| Địa điểm | Jeffreys Bay Primary School |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499500 |
| Ngày | 2026/09/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1293 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:22:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma
| Giải/ Nội dung | ADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8, U8 Swiss |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
|
|
|
|