EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U8 Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:16:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liezl Bothma
| Giải/ Nội dung | ADULTS, U20 & ADULTS, U18, U16, U14, U12, U10, U8, U8 Swiss |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. BUFFALO CITY (RtgØ:1346 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Naidoo, Nadeema | 1613 | RSA | 534020233 | 0 |
| 2 | | Kapp, Alexi | 1285 | RSA | 534041648 | 0 |
| 3 | | Lavezzari, Luca | 1242 | RSA | 534041664 | 0 |
| 4 | | Naicker, Nikhil | 1136 | RSA | 534044620 | 0 |
| 5 | | Makadzange, Joshua Takunda | 1134 | RSA | 534045686 | 0 |
| 6 | | Thawa, Rudorwedu | 812 | RSA | | 0 |
| 7 | | Hlanjwa, Lwenene | 796 | RSA | | 0 |
| 2. NMB LITTLE PAWNS (RtgØ:1249 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Tebbutt, Joel | 1215 | RSA | 534042970 | 0 |
| 2 | | Naidoo, Shaylon | 1179 | RSA | 534052593 | 0 |
| 3 | | Rhodes, Beau | 1160 | RSA | 534042962 | 0 |
| 4 | | Davies, Phoebe | 1141 | RSA | 534052569 | 0 |
|
|
|
|