Torneo WC por el 65 aniversario de Alegria 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:53:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ajedrez Zona Sur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Pinares Gomez, Gedeon Nahun | 1821 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Quispe Mayta, Delvin Antonini | 1591 | 6 |
| 2 | 9 | | Espinoza Calderon, Andrey | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hancco, Alex Sandro | 1740 | 2 |
| 3 | 3 | | Espinoza Yucra, Junior Anthony Josely | 1739 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Flores Pacheco, Eidan Pool | 0 | 10 |
| 4 | 11 | | Gutierrez Leon, Andre Fabrizio | 1445 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kohagura Arrunategui, Jose Andres Hideki | 1704 | 4 |
| 5 | 5 | | Sanz Lucas, Edward | 1669 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pereira Reategui, Lian | 0 | 18 |
| 6 | 19 | | Sanz Estrada, Lied Dasha | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Gutierrez Marabe, Marcelo Salvador | 0 | 12 |
| 7 | 7 | | Quico Quispe, Valenttino Felix Rolando | 1435 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Machaca Huaman, Vivian | 0 | 16 |
| 8 | 17 | | Nina Huaraca, Milton | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Champi ttito, Calef | 0 | 8 |
| 9 | 13 | | Huamantaya, Jose David | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Sequeiros Nieto, Briana Abigail | 0 | 20 |
| 10 | 21 | | Suclli Quispe, Ruben | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Loayza Quispillo, Holger | 0 | 14 |
| 11 | 15 | | Loayza Quispillo, Yorgui | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Vasquez Champi, Daniel | 0 | 22 |
|
|
|
|