Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  31. MARLOWES TEAM (RtgØ:1985, HS1: 8 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Cagulada, Marlowe2095PHI1101110571973
2Capatan, Art Joe G.1874PHI5293995½0100001,571860

Thông tin kỳ thủ

Cagulada Marlowe 2095 PHI Rp:2088
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Tan Elton1853PHI2s 11
271Fiel Carl Jasphyr Lloyd2132PHI4w 11
347HERNANIE YREIL JOSH L.1800PHI3w 01
459Jabilles Arnold2001PHI3,5s 11
553Orbeta Sherwin2057PHI3w 11
635AFMPrieto Gerald Marco1963PHI2s 11
793Portuito Roger2002PHI5w 01
Capatan Art Joe G. 1874 PHI Rp:1448
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Pitulan Jalf Cardino1820PHI3w ½2
272AFMPagas Matthew Zuriel1800PHI6s 02
348Lao Lance Andrei1909PHI3s 12
460Canque Julito1894PHI3w 02
554Reyes Roland1800PHI4,5s 02
636Yap Joriel James1918PHI4w 02
794Ylanan Kyle Johann1879PHI4,5s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn38BENN WATER REFILLING 2Rtg-12MARLOWES TEAMRtg½ :1½
12.1
Tan, Elton
1853-
Cagulada, Marlowe
20950 - 1
12.2
Pitulan, Jalf Cardino
1820-
Capatan, Art Joe G.
1874½ - ½
2. Ván
Bàn12MARLOWES TEAMRtg-23YOUNG GUNSRtg1 : 1
4.1
Cagulada, Marlowe
2095-
Fiel, Carl Jasphyr Lloyd
21321 - 0
4.2
Capatan, Art Joe G.
1874-AFM
Pagas, Matthew Zuriel
18000 - 1
3. Ván
Bàn12MARLOWES TEAMRtg-36KING OF DOOMRtg1 : 1
8.1
Cagulada, Marlowe
2095-
HERNANIE, YREIL JOSH L.
18000 - 1
8.2
Capatan, Art Joe G.
1874-
Lao, Lance Andrei
19091 - 0
4. Ván
Bàn30TERRA HOUSERtg-12MARLOWES TEAMRtg1 : 1
8.1
Jabilles, Arnold
2001-
Cagulada, Marlowe
20950 - 1
8.2
Canque, Julito
1894-
Capatan, Art Joe G.
18741 - 0
5. Ván
Bàn12MARLOWES TEAMRtg-34LEX TALIONISRtg1 : 1
12.1
Cagulada, Marlowe
2095-
Orbeta, Sherwin
20571 - 0
12.2
Capatan, Art Joe G.
1874-
Reyes, Roland
18000 - 1
6. Ván
Bàn32HCB KNIGHTS U14Rtg-12MARLOWES TEAMRtg1 : 1
10.1AFM
Prieto, Gerald Marco
1963-
Cagulada, Marlowe
20950 - 1
10.2
Yap, Joriel James
1918-
Capatan, Art Joe G.
18741 - 0
7. Ván
Bàn12MARLOWES TEAMRtg-33TEAM KNIGHT FORKERSRtg0 : 2
12.1
Cagulada, Marlowe
2095-
Portuito, Roger
20020 - 1
12.2
Capatan, Art Joe G.
1874-
Ylanan, Kyle Johann
18790 - 1