Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  36. KING'S ENGLAND DEFENSE (RtgØ:1981, HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Laput, Lito2048PHI52028841000110371925
2Bacalso, Edwin1914PHI1000101371835

Thông tin kỳ thủ

Laput Lito 2048 PHI Rp:1872
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Coquilla Reniel1861PHI2s 11
231AIMAunso John Carl1970PHI3w 01
340Tan Elton1853PHI2w 01
491Dano Jimmy2075PHI3,5s 01
563Ollosa Yllese Margarette1800PHI3w 11
652Navarro Arianne1860PHI1w 11
753Orbeta Sherwin2057PHI3s 01
Bacalso Edwin 1914 PHI Rp:1655
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Abucay Arianne Andrei1800PHI4w 12
232Falcatan Ivan Kim1953PHI6s 02
339Pitulan Jalf Cardino1820PHI3s 02
492Recososa Jules Alexander1870PHI6w 02
564Labrillaso Quendrah Amor1800PHI1s 12
651Vallente Aljean1800PHI5s 02
754Reyes Roland1800PHI4,5w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn40PANTUKAN- BPRtg-14KING'S ENGLAND DEFENSERtg0 : 2
14.1
Coquilla, Reniel
1861-
Laput, Lito
20480 - 1
14.2
Abucay, Arianne Andrei
1800-
Bacalso, Edwin
19140 - 1
2. Ván
Bàn14KING'S ENGLAND DEFENSERtg-25MAGESTRORtg0 : 2
6.1
Laput, Lito
2048-AIM
Aunso, John Carl
19700 - 1
6.2
Bacalso, Edwin
1914-
Falcatan, Ivan Kim
19530 - 1
3. Ván
Bàn14KING'S ENGLAND DEFENSERtg-38BENN WATER REFILLING 2Rtg0 : 2
14.1
Laput, Lito
2048-
Tan, Elton
18530 - 1
14.2
Bacalso, Edwin
1914-
Pitulan, Jalf Cardino
18200 - 1
4. Ván
Bàn17DERECHOS TWO BISHOPSRtg-14KING'S ENGLAND DEFENSERtg2 : 0
16.1
Dano, Jimmy
2075-
Laput, Lito
20481 - 0
16.2
Recososa, Jules Alexander
1870-
Bacalso, Edwin
19141 - 0
5. Ván
Bàn14KING'S ENGLAND DEFENSERtg-50TACURONG CITY 2Rtg2 : 0
25.1
Laput, Lito
2048-
Ollosa, Yllese Margarette
18001 - 0
25.2
Bacalso, Edwin
1914-
Labrillaso, Quendrah Amor
18001 - 0
6. Ván
Bàn14KING'S ENGLAND DEFENSERtg-41CHICKEN LUNCHRtg1 : 1
17.1
Laput, Lito
2048-
Navarro, Arianne
18601 - 0
17.2
Bacalso, Edwin
1914-
Vallente, Aljean
18000 - 1
7. Ván
Bàn34LEX TALIONISRtg-14KING'S ENGLAND DEFENSERtg1 : 1
16.1
Orbeta, Sherwin
2057-
Laput, Lito
20481 - 0
16.2
Reyes, Roland
1800-
Bacalso, Edwin
19140 - 1