Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  24. HCB KNIGHTS U14 (RtgØ:1941, HS1: 10 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMPrieto, Gerald Marco1963PHI521035571½½00100272018
2Yap, Joriel James1918PHI5295041110½½10471896

Thông tin kỳ thủ

Prieto Gerald Marco AFM 1963 PHI Rp:1799
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175Gavino Edgardo1998PHI4w ½1
299Bautista Efren2060PHI5s ½1
355AGMLipon Michael Jhon Angelo2016PHI4s 01
481NMMagno Cedric1994PHI4w 01
583Asayas Lynhar Jane1891PHI3s 11
697Cagulada Marlowe2095PHI5w 01
774Esencia John Gerald C.2074PHI5,5s 01
Yap Joriel James 1918 PHI Rp:1779
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
176Austria Mark Brian1983PHI4s 12
296Catalya Raul1884PHI4,5w 12
356Lumangtad Devon Artchel1924PHI5w 02
482Diansuy Ahmad Allan C.1981PHI2,5s ½2
584Corbo Kristine Joy1801PHI3,5w ½2
698Capatan Art Joe G.1874PHI1,5s 12
773Esencia Gerald John1825PHI3,5w 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn32HCB KNIGHTS U14Rtg-6TEAM CAVITYRtg1½: ½
6.1AFM
Prieto, Gerald Marco
1963-
Gavino, Edgardo
1998½ - ½
6.2
Yap, Joriel James
1918-
Austria, Mark Brian
19831 - 0
2. Ván
Bàn18JEKKY BABYRtg-32HCB KNIGHTS U14Rtg½ :1½
10.1
Bautista, Efren
2060-AFM
Prieto, Gerald Marco
1963½ - ½
10.2
Catalya, Raul
1884-
Yap, Joriel James
19180 - 1
3. Ván
Bàn20TEAM BATILRtg-32HCB KNIGHTS U14Rtg2 : 0
3.1AGM
Lipon, Michael Jhon Angelo
2016-AFM
Prieto, Gerald Marco
19631 - 0
3.2
Lumangtad, Devon Artchel
1924-
Yap, Joriel James
19181 - 0
4. Ván
Bàn32HCB KNIGHTS U14Rtg-10TEAM CHATTORtg½ :1½
11.1AFM
Prieto, Gerald Marco
1963-NM
Magno, Cedric
19940 - 1
11.2
Yap, Joriel James
1918-
Diansuy, Ahmad Allan C.
1981½ - ½
5. Ván
Bàn37NCCC GIRLS WARRIORSRtg-32HCB KNIGHTS U14Rtg½ :1½
15.1
Asayas, Lynhar Jane
1891-AFM
Prieto, Gerald Marco
19630 - 1
15.2
Corbo, Kristine Joy
1801-
Yap, Joriel James
1918½ - ½
6. Ván
Bàn32HCB KNIGHTS U14Rtg-12MARLOWES TEAMRtg1 : 1
10.1AFM
Prieto, Gerald Marco
1963-
Cagulada, Marlowe
20950 - 1
10.2
Yap, Joriel James
1918-
Capatan, Art Joe G.
18741 - 0
7. Ván
Bàn29FAM STRIKERRtg-32HCB KNIGHTS U14Rtg2 : 0
10.1
Esencia, John Gerald C.
2074-AFM
Prieto, Gerald Marco
19631 - 0
10.2
Esencia, Gerald John
1825-
Yap, Joriel James
19181 - 0