Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. TEAM KNIGHT FORKERS (RtgØ:1941, HS1: 13 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Portuito, Roger2002PHI½101½11572002
2Ylanan, Kyle Johann1879PHI5253160011½0114,571872

Thông tin kỳ thủ

Portuito Roger 2002 PHI Rp:2114
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
185Honrada Jandee2022PHI5s ½1
237Timkang Alexie1800PHI3,5w 11
381NMMagno Cedric1994PHI4s 01
440Tan Elton1853PHI2s 11
591Dano Jimmy2075PHI3,5w ½1
643Asuncion Gino Angelo2178PHI5w 11
797Cagulada Marlowe2095PHI5s 11
Ylanan Kyle Johann 1879 PHI Rp:1771
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
186AGMBragas Kim James1957FID5w 02
238Clerino Hashera Kayee1800PHI3s 12
382Diansuy Ahmad Allan C.1981PHI2,5w 12
439Pitulan Jalf Cardino1820PHI3w ½2
592Recososa Jules Alexander1870PHI6s 02
644Tan Notlee1800PHI1s 12
798Capatan Art Joe G.1874PHI1,5w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn7RENEVINERtg-33TEAM KNIGHT FORKERSRtg1½: ½
7.1
Honrada, Jandee
2022-
Portuito, Roger
2002½ - ½
7.2AGM
Bragas, Kim James
1957-
Ylanan, Kyle Johann
18791 - 0
2. Ván
Bàn33TEAM KNIGHT FORKERSRtg-46KALEXRtg2 : 0
21.1
Portuito, Roger
2002-
Timkang, Alexie
18001 - 0
21.2
Ylanan, Kyle Johann
1879-
Clerino, Hashera Kayee
18001 - 0
3. Ván
Bàn10TEAM CHATTORtg-33TEAM KNIGHT FORKERSRtg1 : 1
18.1NM
Magno, Cedric
1994-
Portuito, Roger
20021 - 0
18.2
Diansuy, Ahmad Allan C.
1981-
Ylanan, Kyle Johann
18790 - 1
4. Ván
Bàn38BENN WATER REFILLING 2Rtg-33TEAM KNIGHT FORKERSRtg½ :1½
12.1
Tan, Elton
1853-
Portuito, Roger
20020 - 1
12.2
Pitulan, Jalf Cardino
1820-
Ylanan, Kyle Johann
1879½ - ½
5. Ván
Bàn33TEAM KNIGHT FORKERSRtg-17DERECHOS TWO BISHOPSRtg½ :1½
9.1
Portuito, Roger
2002-
Dano, Jimmy
2075½ - ½
9.2
Ylanan, Kyle Johann
1879-
Recososa, Jules Alexander
18700 - 1
6. Ván
Bàn33TEAM KNIGHT FORKERSRtg-8BENN WATER REFILLINGRtg2 : 0
16.1
Portuito, Roger
2002-
Asuncion, Gino Angelo
21781 - 0
16.2
Ylanan, Kyle Johann
1879-
Tan, Notlee
18001 - 0
7. Ván
Bàn12MARLOWES TEAMRtg-33TEAM KNIGHT FORKERSRtg0 : 2
12.1
Cagulada, Marlowe
2095-
Portuito, Roger
20020 - 1
12.2
Capatan, Art Joe G.
1874-
Ylanan, Kyle Johann
18790 - 1