Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  26. LEX TALIONIS (RtgØ:1929, HS1: 9 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Orbeta, Sherwin2057PHI52032360011001372049
2Reyes, Roland1800PHI10111½04,571827

Thông tin kỳ thủ

Orbeta Sherwin 2057 PHI Rp:1941
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Asuncion Gino Angelo2178PHI5w 01
279NMMacala Macacuna2200PHI5s 01
328Davo Henry1800PHI3s 11
461Batislaong Isaac Elmer1872PHI2w 11
597Cagulada Marlowe2095PHI5s 01
669Sumatra Hareve James2149PHI4,5w 01
715Laput Lito2048PHI3w 11
Reyes Roland 1800 PHI Rp:1830
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Tan Notlee1800PHI1s 12
280Derecho Russell1800PHI3,5w 02
327MUGAS ADRIAN JAKE1800PHI2w 12
462Torres Breech Charm Emerae1800PHI4s 12
598Capatan Art Joe G.1874PHI1,5w 12
670Sumatra John Leomari1800PHI3,5s ½2
716Bacalso Edwin1914PHI3s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn34LEX TALIONISRtg-8BENN WATER REFILLINGRtg1 : 1
8.1
Orbeta, Sherwin
2057-
Asuncion, Gino Angelo
21780 - 1
8.2
Reyes, Roland
1800-
Tan, Notlee
18001 - 0
2. Ván
Bàn2DAVAO CHESS KNIGHTSRtg-34LEX TALIONISRtg2 : 0
15.1NM
Macala, Macacuna
2200-
Orbeta, Sherwin
20571 - 0
15.2
Derecho, Russell
1800-
Reyes, Roland
18001 - 0
3. Ván
Bàn51TEAM YONAMRtg-34LEX TALIONISRtg0 : 2
20.1
Davo, Henry
1800-
Orbeta, Sherwin
20570 - 1
20.2
MUGAS, ADRIAN JAKE
1800-
Reyes, Roland
18000 - 1
4. Ván
Bàn34LEX TALIONISRtg-39TACURONG CITY 1Rtg2 : 0
15.1
Orbeta, Sherwin
2057-
Batislaong, Isaac Elmer
18721 - 0
15.2
Reyes, Roland
1800-
Torres, Breech Charm Emerae
18001 - 0
5. Ván
Bàn12MARLOWES TEAMRtg-34LEX TALIONISRtg1 : 1
12.1
Cagulada, Marlowe
2095-
Orbeta, Sherwin
20571 - 0
12.2
Capatan, Art Joe G.
1874-
Reyes, Roland
18000 - 1
6. Ván
Bàn34LEX TALIONISRtg-16SUMATRA BROTHERSRtg½ :1½
9.1
Orbeta, Sherwin
2057-
Sumatra, Hareve James
21490 - 1
9.2
Reyes, Roland
1800-
Sumatra, John Leomari
1800½ - ½
7. Ván
Bàn34LEX TALIONISRtg-14KING'S ENGLAND DEFENSERtg1 : 1
16.1
Orbeta, Sherwin
2057-
Laput, Lito
20481 - 0
16.2
Reyes, Roland
1800-
Bacalso, Edwin
19140 - 1