Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  21. DARK KNIGHTS (RtgØ:1998, HS1: 10 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Bulicatin, Jay2116PHI5211727½0101002,572057
2Bacolod, Diosdado Jr.1880PHI1111010571872

Thông tin kỳ thủ

Bulicatin Jay 2116 PHI Rp:1861
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
159Jabilles Arnold2001PHI3,5s ½1
29Tabada John Kenneth2137PHI4w 01
371Fiel Carl Jasphyr Lloyd2132PHI4w 11
495AIMAton Ariel Nino2116PHI6,5s 01
531AIMAunso John Carl1970PHI3w 11
687Marayag Jared Roann2023PHI4,5s 01
785Honrada Jandee2022PHI5w 01
Bacolod Diosdado Jr. 1880 PHI Rp:1929
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160Canque Julito1894PHI3w 12
210Baldelovar Gabriel1800PHI1,5s 12
372AFMPagas Matthew Zuriel1800PHI6s 12
4100Perocho Jerell Andre1800PHI4w 12
532Falcatan Ivan Kim1953PHI6s 02
688Marayag Jedidiah Roann1900PHI5w 12
786AGMBragas Kim James1957FID5s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn30TERRA HOUSERtg-4DARK KNIGHTSRtg½ :1½
4.1
Jabilles, Arnold
2001-
Bulicatin, Jay
2116½ - ½
4.2
Canque, Julito
1894-
Bacolod, Diosdado Jr.
18800 - 1
2. Ván
Bàn4DARK KNIGHTSRtg-21ENERGY BULLRtg1 : 1
1.1
Bulicatin, Jay
2116-
Tabada, John Kenneth
21370 - 1
1.2
Bacolod, Diosdado Jr.
1880-
Baldelovar, Gabriel
18001 - 0
3. Ván
Bàn4DARK KNIGHTSRtg-23YOUNG GUNSRtg2 : 0
6.1
Bulicatin, Jay
2116-
Fiel, Carl Jasphyr Lloyd
21321 - 0
6.2
Bacolod, Diosdado Jr.
1880-AFM
Pagas, Matthew Zuriel
18001 - 0
4. Ván
Bàn28JA CHESS MESTIZORtg-4DARK KNIGHTSRtg1 : 1
2.1AIM
Aton, Ariel Nino
2116-
Bulicatin, Jay
21161 - 0
2.2
Perocho, Jerell Andre
1800-
Bacolod, Diosdado Jr.
18800 - 1
5. Ván
Bàn4DARK KNIGHTSRtg-25MAGESTRORtg1 : 1
4.1
Bulicatin, Jay
2116-AIM
Aunso, John Carl
19701 - 0
4.2
Bacolod, Diosdado Jr.
1880-
Falcatan, Ivan Kim
19530 - 1
6. Ván
Bàn26MARAYAGRtg-4DARK KNIGHTSRtg1 : 1
4.1
Marayag, Jared Roann
2023-
Bulicatin, Jay
21161 - 0
4.2
Marayag, Jedidiah Roann
1900-
Bacolod, Diosdado Jr.
18800 - 1
7. Ván
Bàn4DARK KNIGHTSRtg-7RENEVINERtg0 : 2
4.1
Bulicatin, Jay
2116-
Honrada, Jandee
20220 - 1
4.2
Bacolod, Diosdado Jr.
1880-AGM
Bragas, Kim James
19570 - 1