Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  38. PANTUKAN- BP (RtgØ:1831, HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Coquilla, Reniel1861PHI0001001271902
2Abucay, Arianne Andrei1800PHI5210758670101011471816

Thông tin kỳ thủ

Coquilla Reniel 1861 PHI Rp:1669
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Laput Lito2048PHI3w 01
228Davo Henry1800PHI3s 01
383Asayas Lynhar Jane1891PHI3s 01
445Dolar Yasmen Lea1800PHI1w 11
543Asuncion Gino Angelo2178PHI5s 01
611Pontilar Juvie Anthony1800PHI3s 01
777Gascon Carlvinze1800PHI2w 11
Abucay Arianne Andrei 1800 PHI Rp:1801
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Bacalso Edwin1914PHI3s 02
227MUGAS ADRIAN JAKE1800PHI2w 12
384Corbo Kristine Joy1801PHI3,5w 02
446Miano Arjie1800PHI3s 12
544Tan Notlee1800PHI1w 02
612Nacorda Maria Liza1800PHI3w 12
778Bucio Arlio Jhon1800PHI2s 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn40PANTUKAN- BPRtg-14KING'S ENGLAND DEFENSERtg0 : 2
14.1
Coquilla, Reniel
1861-
Laput, Lito
20480 - 1
14.2
Abucay, Arianne Andrei
1800-
Bacalso, Edwin
19140 - 1
2. Ván
Bàn51TEAM YONAMRtg-40PANTUKAN- BPRtg1 : 1
25.1
Davo, Henry
1800-
Coquilla, Reniel
18611 - 0
25.2
MUGAS, ADRIAN JAKE
1800-
Abucay, Arianne Andrei
18000 - 1
3. Ván
Bàn37NCCC GIRLS WARRIORSRtg-40PANTUKAN- BPRtg2 : 0
21.1
Asayas, Lynhar Jane
1891-
Coquilla, Reniel
18611 - 0
21.2
Corbo, Kristine Joy
1801-
Abucay, Arianne Andrei
18001 - 0
4. Ván
Bàn40PANTUKAN- BPRtg-47KIDAWA TEAMRtg2 : 0
22.1
Coquilla, Reniel
1861-
Dolar, Yasmen Lea
18001 - 0
22.2
Abucay, Arianne Andrei
1800-
Miano, Arjie
18001 - 0
5. Ván
Bàn8BENN WATER REFILLINGRtg-40PANTUKAN- BPRtg2 : 0
20.1
Asuncion, Gino Angelo
2178-
Coquilla, Reniel
18611 - 0
20.2
Tan, Notlee
1800-
Abucay, Arianne Andrei
18001 - 0
6. Ván
Bàn43BISLIGRtg-40PANTUKAN- BPRtg1 : 1
22.1
Pontilar, Juvie Anthony
1800-
Coquilla, Reniel
18611 - 0
22.2
Nacorda, Maria Liza
1800-
Abucay, Arianne Andrei
18000 - 1
7. Ván
Bàn40PANTUKAN- BPRtg-49STNHS ORANGE FALCONSRtg2 : 0
23.1
Coquilla, Reniel
1861-
Gascon, Carlvinze
18001 - 0
23.2
Abucay, Arianne Andrei
1800-
Bucio, Arlio Jhon
18001 - 0