Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  45. ARC METATRON CHESSS STRIKE CORE (RtgØ:1800, HS1: 6 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Alonde, Krishna Angelie1800PHI0000+0+271909
2ASTRERA, YHARA AMYTHIST1800PHI0000+0+271837

Thông tin kỳ thủ

Alonde Krishna Angelie 1800 PHI Rp:1080
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169Sumatra Hareve James2149PHI4,5w 01
275Gavino Edgardo1998PHI4s 01
345Dolar Yasmen Lea1800PHI1s 01
428Davo Henry1800PHI3w 01
5103SIMACON MAGNUS0PHI0- 1K1
637Timkang Alexie1800PHI3,5s 01
718Llanto Dennis Jr.1800PHI1- 1K1
ASTRERA YHARA AMYTHIST 1800 PHI Rp:1037
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
170Sumatra John Leomari1800PHI3,5s 02
276Austria Mark Brian1983PHI4w 02
346Miano Arjie1800PHI3w 02
427MUGAS ADRIAN JAKE1800PHI2s 02
5104SIMACON ZORRAN0PHI0- 1K2
638Clerino Hashera Kayee1800PHI3w 02
717COSID PEM CEDRIC1800PHI1,5- 1K2

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg-16SUMATRA BROTHERSRtg0 : 2
16.1
Alonde, Krishna Angelie
1800-
Sumatra, Hareve James
21490 - 1
16.2
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
1800-
Sumatra, John Leomari
18000 - 1
2. Ván
Bàn6TEAM CAVITYRtg-42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg2 : 0
18.1
Gavino, Edgardo
1998-
Alonde, Krishna Angelie
18001 - 0
18.2
Austria, Mark Brian
1983-
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
18001 - 0
3. Ván
Bàn47KIDAWA TEAMRtg-42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg2 : 0
23.1
Dolar, Yasmen Lea
1800-
Alonde, Krishna Angelie
18001 - 0
23.2
Miano, Arjie
1800-
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
18001 - 0
4. Ván
Bàn42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg-51TEAM YONAMRtg0 : 2
25.1
Alonde, Krishna Angelie
1800-
Davo, Henry
18000 - 1
25.2
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
1800-
MUGAS, ADRIAN JAKE
18000 - 1
5. Ván
Bàn52MZM TEAMRtg-42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg0 : 2
26.1
SIMACON, MAGNUS
0-
Alonde, Krishna Angelie
1800- - +
26.2
SIMACON, ZORRAN
0-
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
1800- - +
6. Ván
Bàn46KALEXRtg-42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg2 : 0
24.1
Timkang, Alexie
1800-
Alonde, Krishna Angelie
18001 - 0
24.2
Clerino, Hashera Kayee
1800-
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
18001 - 0
7. Ván
Bàn42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg2 : 0
25.1
Alonde, Krishna Angelie
1800-
Llanto, Dennis Jr.
1800+ - -
25.2
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
1800-
COSID, PEM CEDRIC
1800+ - -