Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  49. DNSH CHESS TEAM (RtgØ:1800, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Santacera, Cedric1800PHI0010100271865
2HILARIO, ASHRIEL1800PHI0001000171838

Thông tin kỳ thủ

Santacera Cedric 1800 PHI Rp:1697
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
199Bautista Efren2060PHI5w 01
281NMMagno Cedric1994PHI4s 01
377Gascon Carlvinze1800PHI2s 11
418Llanto Dennis Jr.1800PHI1w 01
545Dolar Yasmen Lea1800PHI1s 11
628Davo Henry1800PHI3s 01
737Timkang Alexie1800PHI3,5w 01
HILARIO ASHRIEL 1800 PHI Rp:1484
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196Catalya Raul1884PHI4,5s 02
282Diansuy Ahmad Allan C.1981PHI2,5w 02
378Bucio Arlio Jhon1800PHI2w 02
417COSID PEM CEDRIC1800PHI1,5s 12
546Miano Arjie1800PHI3w 02
627MUGAS ADRIAN JAKE1800PHI2w 02
738Clerino Hashera Kayee1800PHI3s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn44DNSH CHESS TEAMRtg-18JEKKY BABYRtg0 : 2
18.1
Santacera, Cedric
1800-
Bautista, Efren
20600 - 1
18.2
HILARIO, ASHRIEL
1800-
Catalya, Raul
18840 - 1
2. Ván
Bàn10TEAM CHATTORtg-44DNSH CHESS TEAMRtg2 : 0
19.1NM
Magno, Cedric
1994-
Santacera, Cedric
18001 - 0
19.2
Diansuy, Ahmad Allan C.
1981-
HILARIO, ASHRIEL
18001 - 0
3. Ván
Bàn49STNHS ORANGE FALCONSRtg-44DNSH CHESS TEAMRtg1 : 1
25.1
Gascon, Carlvinze
1800-
Santacera, Cedric
18000 - 1
25.2
Bucio, Arlio Jhon
1800-
HILARIO, ASHRIEL
18001 - 0
4. Ván
Bàn44DNSH CHESS TEAMRtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg1 : 1
23.1
Santacera, Cedric
1800-
Llanto, Dennis Jr.
18000 - 1
23.2
HILARIO, ASHRIEL
1800-
COSID, PEM CEDRIC
18001 - 0
5. Ván
Bàn47KIDAWA TEAMRtg-44DNSH CHESS TEAMRtg1 : 1
23.1
Dolar, Yasmen Lea
1800-
Santacera, Cedric
18000 - 1
23.2
Miano, Arjie
1800-
HILARIO, ASHRIEL
18001 - 0
6. Ván
Bàn51TEAM YONAMRtg-44DNSH CHESS TEAMRtg2 : 0
23.1
Davo, Henry
1800-
Santacera, Cedric
18001 - 0
23.2
MUGAS, ADRIAN JAKE
1800-
HILARIO, ASHRIEL
18001 - 0
7. Ván
Bàn44DNSH CHESS TEAMRtg-46KALEXRtg0 : 2
22.1
Santacera, Cedric
1800-
Timkang, Alexie
18000 - 1
22.2
HILARIO, ASHRIEL
1800-
Clerino, Hashera Kayee
18000 - 1