Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  51. GOV. GEN GOLDEN TOWERS (RtgØ:1800, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Llanto, Dennis Jr.1800PHI0001---171940
2COSID, PEM CEDRIC1800PHI½010---1,571843

Thông tin kỳ thủ

Llanto Dennis Jr. 1800 PHI Rp:1697
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
189Quinonez Reynaldo2141PHI5s 01
21Simacon Rolando2019PHI3,5w 01
363Ollosa Yllese Margarette1800PHI3w 01
46Santacera Cedric1800PHI2s 11
533MADOHINONG ARIANA THERESE1800PHI1- 0K1
633MADOHINONG ARIANA THERESE1800PHI1- 0K1
724Alonde Krishna Angelie1800PHI2- 0K1
COSID PEM CEDRIC 1800 PHI Rp:1673
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
190Samoranos Emmanuel Jules1800PHI3w ½2
22Alsado Ronnel1970PHI5,5s 02
364Labrillaso Quendrah Amor1800PHI1s 12
45HILARIO ASHRIEL1800PHI1w 02
534Jusain Precious Diane1800PHI1- 0K2
634Jusain Precious Diane1800PHI1- 0K2
723ASTRERA YHARA AMYTHIST1800PHI2- 0K2

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn19PRINTEK REPROGRAPHICSRtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg1½: ½
19.1
Quinonez, Reynaldo
2141-
Llanto, Dennis Jr.
18001 - 0
19.2
Samoranos, Emmanuel Jules
1800-
COSID, PEM CEDRIC
1800½ - ½
2. Ván
Bàn45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg-5DYNAMIC PULSERtg0 : 2
17.1
Llanto, Dennis Jr.
1800-
Simacon, Rolando
20190 - 1
17.2
COSID, PEM CEDRIC
1800-
Alsado, Ronnel
19700 - 1
3. Ván
Bàn45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg-50TACURONG CITY 2Rtg1 : 1
26.1
Llanto, Dennis Jr.
1800-
Ollosa, Yllese Margarette
18000 - 1
26.2
COSID, PEM CEDRIC
1800-
Labrillaso, Quendrah Amor
18001 - 0
4. Ván
Bàn44DNSH CHESS TEAMRtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg1 : 1
23.1
Santacera, Cedric
1800-
Llanto, Dennis Jr.
18000 - 1
23.2
HILARIO, ASHRIEL
1800-
COSID, PEM CEDRIC
18001 - 0
5. Ván
Bàn48NEW CORELLARtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg0 : 0
24.1
MADOHINONG, ARIANA THERESE
1800-
Llanto, Dennis Jr.
1800- - -
24.2
Jusain, Precious Diane
1800-
COSID, PEM CEDRIC
1800- - -
6. Ván
Bàn48NEW CORELLARtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg0 : 0
25.1
MADOHINONG, ARIANA THERESE
1800-
Llanto, Dennis Jr.
1800- - -
25.2
Jusain, Precious Diane
1800-
COSID, PEM CEDRIC
1800- - -
7. Ván
Bàn42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg2 : 0
25.1
Alonde, Krishna Angelie
1800-
Llanto, Dennis Jr.
1800+ - -
25.2
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
1800-
COSID, PEM CEDRIC
1800+ - -