Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  29. KALEX (RtgØ:1800, HS1: 9 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Timkang, Alexie1800PHI52106726000+½0113,571937
2Clerino, Hashera Kayee1800PHI52106989100+0011371868

Thông tin kỳ thủ

Timkang Alexie 1800 PHI Rp:1786
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
155AGMLipon Michael Jhon Angelo2016PHI4w 01
293Portuito Roger2002PHI5s 01
3103SIMACON MAGNUS0PHI0- 1K1
457Reyes Nofre2000PHI2w ½1
521Magalso Cipriano2003PHI3s 01
624Alonde Krishna Angelie1800PHI2w 11
76Santacera Cedric1800PHI2s 11
Clerino Hashera Kayee 1800 PHI Rp:1672
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Lumangtad Devon Artchel1924PHI5s 02
294Ylanan Kyle Johann1879PHI4,5w 02
3104SIMACON ZORRAN0PHI0- 1K2
458Lade Crisanto1881PHI3,5s 02
522Magalso Cipriano Angelo1921PHI4w 02
623ASTRERA YHARA AMYTHIST1800PHI2s 12
75HILARIO ASHRIEL1800PHI1w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn46KALEXRtg-20TEAM BATILRtg0 : 2
20.1
Timkang, Alexie
1800-AGM
Lipon, Michael Jhon Angelo
20160 - 1
20.2
Clerino, Hashera Kayee
1800-
Lumangtad, Devon Artchel
19240 - 1
2. Ván
Bàn33TEAM KNIGHT FORKERSRtg-46KALEXRtg2 : 0
21.1
Portuito, Roger
2002-
Timkang, Alexie
18001 - 0
21.2
Ylanan, Kyle Johann
1879-
Clerino, Hashera Kayee
18001 - 0
3. Ván
Bàn52MZM TEAMRtg-46KALEXRtg0 : 2
22.1
SIMACON, MAGNUS
0-
Timkang, Alexie
1800- - +
22.2
SIMACON, ZORRAN
0-
Clerino, Hashera Kayee
1800- - +
4. Ván
Bàn46KALEXRtg-31CRISNOFRtg½ :1½
19.1
Timkang, Alexie
1800-
Reyes, Nofre
2000½ - ½
19.2
Clerino, Hashera Kayee
1800-
Lade, Crisanto
18810 - 1
5. Ván
Bàn24FATHER & SONRtg-46KALEXRtg2 : 0
22.1
Magalso, Cipriano
2003-
Timkang, Alexie
18001 - 0
22.2
Magalso, Cipriano Angelo
1921-
Clerino, Hashera Kayee
18001 - 0
6. Ván
Bàn46KALEXRtg-42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg2 : 0
24.1
Timkang, Alexie
1800-
Alonde, Krishna Angelie
18001 - 0
24.2
Clerino, Hashera Kayee
1800-
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
18001 - 0
7. Ván
Bàn44DNSH CHESS TEAMRtg-46KALEXRtg0 : 2
22.1
Santacera, Cedric
1800-
Timkang, Alexie
18000 - 1
22.2
HILARIO, ASHRIEL
1800-
Clerino, Hashera Kayee
18000 - 1