Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  50. NEW CORELLA (RtgØ:1800, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MADOHINONG, ARIANA THERESE1800PHI000+---171929
2Jusain, Precious Diane1800PHI000+---171827

Thông tin kỳ thủ

MADOHINONG ARIANA THERESE 1800 PHI Rp:986
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Santillan Joe Ralph2052PHI3,5w 01
241Untal James Carlos1936PHI3s 01
311Pontilar Juvie Anthony1800PHI3s 01
4103SIMACON MAGNUS0PHI0- 1K1
518Llanto Dennis Jr.1800PHI1- 0K1
618Llanto Dennis Jr.1800PHI1- 0K1
7103SIMACON MAGNUS0PHI0- 0K1
Jusain Precious Diane 1800 PHI Rp:1027
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Tulo Jenny Mae1882PHI5s 02
242ACMRaymundo Vladimir Gavin Roi1800PHI5w 02
312Nacorda Maria Liza1800PHI3w 02
4104SIMACON ZORRAN0PHI0- 1K2
517COSID PEM CEDRIC1800PHI1,5- 0K2
617COSID PEM CEDRIC1800PHI1,5- 0K2
7104SIMACON ZORRAN0PHI0- 0K2

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn48NEW CORELLARtg-22CHICKEN DINNERRtg0 : 2
22.1
MADOHINONG, ARIANA THERESE
1800-
Santillan, Joe Ralph
20520 - 1
22.2
Jusain, Precious Diane
1800-
Tulo, Jenny Mae
18820 - 1
2. Ván
Bàn35RUTHLESS ROYALSRtg-48NEW CORELLARtg2 : 0
22.1
Untal, James Carlos
1936-
MADOHINONG, ARIANA THERESE
18001 - 0
22.2ACM
Raymundo, Vladimir Gavin Roi
1800-
Jusain, Precious Diane
18001 - 0
3. Ván
Bàn43BISLIGRtg-48NEW CORELLARtg2 : 0
24.1
Pontilar, Juvie Anthony
1800-
MADOHINONG, ARIANA THERESE
18001 - 0
24.2
Nacorda, Maria Liza
1800-
Jusain, Precious Diane
18001 - 0
4. Ván
Bàn48NEW CORELLARtg-52MZM TEAMRtg2 : 0
26.1
MADOHINONG, ARIANA THERESE
1800-
SIMACON, MAGNUS
0+ - -
26.2
Jusain, Precious Diane
1800-
SIMACON, ZORRAN
0+ - -
5. Ván
Bàn48NEW CORELLARtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg0 : 0
24.1
MADOHINONG, ARIANA THERESE
1800-
Llanto, Dennis Jr.
1800- - -
24.2
Jusain, Precious Diane
1800-
COSID, PEM CEDRIC
1800- - -
6. Ván
Bàn48NEW CORELLARtg-45GOV. GEN GOLDEN TOWERSRtg0 : 0
25.1
MADOHINONG, ARIANA THERESE
1800-
Llanto, Dennis Jr.
1800- - -
25.2
Jusain, Precious Diane
1800-
COSID, PEM CEDRIC
1800- - -
7. Ván
Bàn48NEW CORELLARtg-52MZM TEAMRtg0 : 0
26.1
MADOHINONG, ARIANA THERESE
1800-
SIMACON, MAGNUS
0- - -
26.2
Jusain, Precious Diane
1800-
SIMACON, ZORRAN
0- - -