Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  43. TEAM YONAM (RtgØ:1800, HS1: 7 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Davo, Henry1800PHI0101010371902
2MUGAS, ADRIAN JAKE1800PHI0001010271822

Thông tin kỳ thủ

Davo Henry 1800 PHI Rp:1774
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131AIMAunso John Carl1970PHI3s 01
225Coquilla Reniel1861PHI2w 11
353Orbeta Sherwin2057PHI3w 01
424Alonde Krishna Angelie1800PHI2s 11
541Untal James Carlos1936PHI3s 01
66Santacera Cedric1800PHI2w 11
783Asayas Lynhar Jane1891PHI3s 01
MUGAS ADRIAN JAKE 1800 PHI Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Falcatan Ivan Kim1953PHI6w 02
226Abucay Arianne Andrei1800PHI4s 02
354Reyes Roland1800PHI4,5s 02
423ASTRERA YHARA AMYTHIST1800PHI2w 12
542ACMRaymundo Vladimir Gavin Roi1800PHI5w 02
65HILARIO ASHRIEL1800PHI1s 12
784Corbo Kristine Joy1801PHI3,5w 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn25MAGESTRORtg-51TEAM YONAMRtg2 : 0
25.1AIM
Aunso, John Carl
1970-
Davo, Henry
18001 - 0
25.2
Falcatan, Ivan Kim
1953-
MUGAS, ADRIAN JAKE
18001 - 0
2. Ván
Bàn51TEAM YONAMRtg-40PANTUKAN- BPRtg1 : 1
25.1
Davo, Henry
1800-
Coquilla, Reniel
18611 - 0
25.2
MUGAS, ADRIAN JAKE
1800-
Abucay, Arianne Andrei
18000 - 1
3. Ván
Bàn51TEAM YONAMRtg-34LEX TALIONISRtg0 : 2
20.1
Davo, Henry
1800-
Orbeta, Sherwin
20570 - 1
20.2
MUGAS, ADRIAN JAKE
1800-
Reyes, Roland
18000 - 1
4. Ván
Bàn42ARC METATRON CHESSS STRIKE CORERtg-51TEAM YONAMRtg0 : 2
25.1
Alonde, Krishna Angelie
1800-
Davo, Henry
18000 - 1
25.2
ASTRERA, YHARA AMYTHIST
1800-
MUGAS, ADRIAN JAKE
18000 - 1
5. Ván
Bàn35RUTHLESS ROYALSRtg-51TEAM YONAMRtg2 : 0
19.1
Untal, James Carlos
1936-
Davo, Henry
18001 - 0
19.2ACM
Raymundo, Vladimir Gavin Roi
1800-
MUGAS, ADRIAN JAKE
18001 - 0
6. Ván
Bàn51TEAM YONAMRtg-44DNSH CHESS TEAMRtg2 : 0
23.1
Davo, Henry
1800-
Santacera, Cedric
18001 - 0
23.2
MUGAS, ADRIAN JAKE
1800-
HILARIO, ASHRIEL
18001 - 0
7. Ván
Bàn37NCCC GIRLS WARRIORSRtg-51TEAM YONAMRtg2 : 0
20.1
Asayas, Lynhar Jane
1891-
Davo, Henry
18001 - 0
20.2
Corbo, Kristine Joy
1801-
MUGAS, ADRIAN JAKE
18001 - 0