MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 7, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ATTY. PETER CHIN DURIAS LAW OFFICE (RtgØ:2000 / HS1: 9 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AGMCarzano, Johnny Wellen2200PHI524985657
2Campos, Junbert1800PHI27
  2. DAVAO CHESS KNIGHTS (RtgØ:2000 / HS1: 11 / HS2: 8,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1NMMacala, Macacuna2200PHI520384857
2Derecho, Russell1800PHI5210106683,57
  3. VOLTAGE (RtgØ:2000 / HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Acedo, John Gerard2200PHI5210033433,57
2Estrello, Ramiso Jr.1800PHI2,57
  4. DARK KNIGHTS (RtgØ:1998 / HS1: 10 / HS2: 7,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Bulicatin, Jay2116PHI52117272,57
2Bacolod, Diosdado Jr.1880PHI57
  5. DYNAMIC PULSE (RtgØ:1995 / HS1: 11 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Simacon, Rolando2019PHI5210030843,57
2Alsado, Ronnel1970PHI52114685,57
  6. TEAM CAVITY (RtgØ:1991 / HS1: 10 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gavino, Edgardo1998PHI47
2Austria, Mark Brian1983PHI47
  7. RENEVINE (RtgØ:1990 / HS1: 15 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Honrada, Jandee2022PHI57
2AGMBragas, Kim James1957FID11509743857
  8. BENN WATER REFILLING (RtgØ:1989 / HS1: 7 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Asuncion, Gino Angelo2178PHI522949957
2Tan, Notlee1800PHI52100309217
  9. DDO ULTRA INSTINCT (RtgØ:1989 / HS1: 8 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AIMBonsocan, Von Gerald2043PHI529751647
2Yabut, Jerwin1934PHI5210031142,57
  10. TEAM CHATTO (RtgØ:1988 / HS1: 10 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1NMMagno, Cedric1994PHI520301547
2Diansuy, Ahmad Allan C.1981PHI5210106762,57
  11. THE PUNISHER (RtgØ:1986 / HS1: 9 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Segura, Kobi Bryant2171PHI526662957
2Baguio, Jack Jaiden1800PHI52103508327
  12. MARLOWES TEAM (RtgØ:1985 / HS1: 8 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Cagulada, Marlowe2095PHI57
2Capatan, Art Joe G.1874PHI52939951,57
  13. MIGHTY KNIGHTS (RtgØ:1983 / HS1: 16 / HS2: 10,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Brua, Henry2012PHI57
2Capatan, Joe Art1953PHI5210106505,57
  14. KING'S ENGLAND DEFENSE (RtgØ:1981 / HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Laput, Lito2048PHI520288437
2Bacalso, Edwin1914PHI37
  15. ATTY. PAMA LAW OFFICE (RtgØ:1976 / HS1: 16 / HS2: 10,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Leysa, Ferdinand2042PHI52038215,57
2Ito, Venly1910PHI57
  16. SUMATRA BROTHERS (RtgØ:1975 / HS1: 12 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Sumatra, Hareve James2149PHI4,57
2Sumatra, John Leomari1800PHI3,57
  17. DERECHOS TWO BISHOPS (RtgØ:1973 / HS1: 13 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Dano, Jimmy2075PHI52020513,57
2Recososa, Jules Alexander1870PHI528836367
  18. JEKKY BABY (RtgØ:1972 / HS1: 13 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Bautista, Efren2060PHI57
2Catalya, Raul1884PHI52604934,57
  19. PRINTEK REPROGRAPHICS (RtgØ:1971 / HS1: 11 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Quinonez, Reynaldo2141PHI520341457
2Samoranos, Emmanuel Jules1800PHI52100196037
  20. TEAM BATIL (RtgØ:1970 / HS1: 13 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AGMLipon, Michael Jhon Angelo2016PHI52105322747
2Lumangtad, Devon Artchel1924PHI52100297557
  21. ENERGY BULL (RtgØ:1969 / HS1: 7 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Tabada, John Kenneth2137PHI525306347
2Baldelovar, Gabriel1800PHI5210745001,57
  22. CHICKEN DINNER (RtgØ:1967 / HS1: 11 / HS2: 8,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Santillan, Joe Ralph2052PHI52770513,57
2Tulo, Jenny Mae1882PHI52100168557
  23. YOUNG GUNS (RtgØ:1966 / HS1: 16 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Fiel, Carl Jasphyr Lloyd2132PHI52100148047
2AFMPagas, Matthew Zuriel1800PHI52100352167
  24. FATHER & SON (RtgØ:1962 / HS1: 10 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Magalso, Cipriano2003PHI525274137
2Magalso, Cipriano Angelo1921PHI527737047
  25. MAGESTRO (RtgØ:1962 / HS1: 12 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AIMAunso, John Carl1970PHI52100317337
2Falcatan, Ivan Kim1953PHI52100291667
  26. MARAYAG (RtgØ:1962 / HS1: 14 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Marayag, Jared Roann2023PHI5210999604,57
2Marayag, Jedidiah Roann1900PHI52105326057
  27. DIGOS TREKKERS (RtgØ:1958 / HS1: 14 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Baguio, Alexander Jess1959PHI52103533457
2Diga, Rafael1957PHI52105340557
  28. JA CHESS MESTIZO (RtgØ:1958 / HS1: 17 / HS2: 10,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AIMAton, Ariel Nino2116PHI52014386,57
2Perocho, Jerell Andre1800PHI52102643247
  29. FAM STRIKER (RtgØ:1950 / HS1: 12 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Esencia, John Gerald C.2074PHI5,57
2Esencia, Gerald John1825PHI3,57
  30. TERRA HOUSE (RtgØ:1948 / HS1: 8 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Jabilles, Arnold2001PHI52259063,57
2Canque, Julito1894PHI37
  31. CRISNOF (RtgØ:1941 / HS1: 10 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Reyes, Nofre2000PHI520415127
2Lade, Crisanto1881PHI3,57
  32. HCB KNIGHTS U14 (RtgØ:1941 / HS1: 10 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AFMPrieto, Gerald Marco1963PHI52103557127
2Yap, Joriel James1918PHI529504147
  33. TEAM KNIGHT FORKERS (RtgØ:1941 / HS1: 13 / HS2: 9,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Portuito, Roger2002PHI57
2Ylanan, Kyle Johann1879PHI52531604,57
  34. LEX TALIONIS (RtgØ:1929 / HS1: 9 / HS2: 7,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Orbeta, Sherwin2057PHI520323637
2Reyes, Roland1800PHI4,57
  35. RUTHLESS ROYALS (RtgØ:1868 / HS1: 11 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Untal, James Carlos1936PHI528840137
2ACMRaymundo, Vladimir Gavin Roi1800PHI11509450757
  36. KING OF DOOM (RtgØ:1855 / HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1HERNANIE, YREIL JOSH L.1800PHI37
2Lao, Lance Andrei1909PHI528119937
  37. NCCC GIRLS WARRIORS (RtgØ:1846 / HS1: 8 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Asayas, Lynhar Jane1891PHI52100316537
2Corbo, Kristine Joy1801PHI5210662993,57
  38. BENN WATER REFILLING 2 (RtgØ:1837 / HS1: 6 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Tan, Elton1853PHI27
2Pitulan, Jalf Cardino1820PHI529503337
  39. TACURONG CITY 1 (RtgØ:1836 / HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Batislaong, Isaac Elmer1872PHI27
2Torres, Breech Charm Emerae1800PHI52107506947
  40. PANTUKAN- BP (RtgØ:1831 / HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Coquilla, Reniel1861PHI27
2Abucay, Arianne Andrei1800PHI52107586747
  41. CHICKEN LUNCH (RtgØ:1830 / HS1: 7 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Navarro, Arianne1860PHI17
2Vallente, Aljean1800PHI52107683957
  42. ARC METATRON CHESSS STRIKE CORE (RtgØ:1800 / HS1: 6 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Alonde, Krishna Angelie1800PHI27
2ASTRERA, YHARA AMYTHIST1800PHI27
  43. BISLIG (RtgØ:1800 / HS1: 8 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Pontilar, Juvie Anthony1800PHI37
2Nacorda, Maria Liza1800PHI37
  44. DNSH CHESS TEAM (RtgØ:1800 / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Santacera, Cedric1800PHI27
2HILARIO, ASHRIEL1800PHI17
  45. GOV. GEN GOLDEN TOWERS (RtgØ:1800 / HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Llanto, Dennis Jr.1800PHI17
2COSID, PEM CEDRIC1800PHI1,57
  46. KALEX (RtgØ:1800 / HS1: 9 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Timkang, Alexie1800PHI5210672603,57
2Clerino, Hashera Kayee1800PHI52106989137
  47. KIDAWA TEAM (RtgØ:1800 / HS1: 5 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Dolar, Yasmen Lea1800PHI17
2Miano, Arjie1800PHI37
  48. NEW CORELLA (RtgØ:1800 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1MADOHINONG, ARIANA THERESE1800PHI17
2Jusain, Precious Diane1800PHI17
  49. STNHS ORANGE FALCONS (RtgØ:1800 / HS1: 5 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gascon, Carlvinze1800PHI52106967027
2Bucio, Arlio Jhon1800PHI27
  50. TACURONG CITY 2 (RtgØ:1800 / HS1: 5 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ollosa, Yllese Margarette1800PHI37
2Labrillaso, Quendrah Amor1800PHI17
  51. TEAM YONAM (RtgØ:1800 / HS1: 7 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Davo, Henry1800PHI37
2MUGAS, ADRIAN JAKE1800PHI27
  52. MZM TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1SIMACON, MAGNUS0PHI07
2SIMACON, ZORRAN0PHI07